Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
FC Groningen
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 9 | 4 | 8 | 28:26 | 31 | 8 |
| Chủ | 10 | 4 | 3 | 3 | 15:9 | 15 | 12 |
| Khách | 11 | 5 | 1 | 5 | 13:17 | 16 | 7 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 7:5 | 8 | |
| Tất cả | 21 | 5 | 11 | 5 | 12:11 | 26 | 11 |
| Chủ | 10 | 3 | 5 | 2 | 8:5 | 14 | 14 |
| Khách | 11 | 2 | 6 | 3 | 4:6 | 12 | 8 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:3 | 6 |
PSV Eindhoven
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 18 | 2 | 1 | 64:25 | 56 | 1 | |
| Chủ | 11 | 8 | 2 | 1 | 36:16 | 26 | 1 | |
| Khách | 10 | 10 | 0 | 0 | 28:9 | 30 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 18:8 | 16 | ||
| Tất cả | 21 | 14 | 4 | 3 | 36:12 | 46 | 1 | 67% |
| Chủ | 11 | 7 | 2 | 2 | 21:7 | 23 | 2 | 64% |
| Khách | 10 | 7 | 2 | 1 | 15:5 | 23 | 1 | 70% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 11:6 | 10 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Hà Lan
00
20
00
20
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Hà Lan
12
12
12
12
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hà Lan
00
02
00
02
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
02
04
02
04
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Hà Lan
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hà Lan
00
02
00
02
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
11
22
11
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
30
63
30
63
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
00
20
00
20
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
11
00
11
H
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp QG Hà Lan
12
52
12
52
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hà Lan
01
02
01
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Hà Lan
00
01
00
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hà Lan
11
42
11
42
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
12
13
12
13
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
20
50
20
50
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
60
10
60
B
H
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
31
42
31
42
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
01
01
01
01
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
32
52
32
52
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hà Lan
01
13
01
13
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Hà Lan
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Hà Lan
20
31
20
31
H
B
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
21
21
21
21
T
T
3.5/4
1.5/2
X
T
VĐQG Hà Lan
11
12
11
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
00
00
00
00
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
13
33
13
33
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
11
10
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
01
03
01
03
B
2.5/3
T
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
B
3/3.5
X
Siêu cúp Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
3/3.5
X
Chưa có dữ liệu
Cúp QG Hà Lan
20
41
20
41
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
30
30
30
30
T
T
3.5
1.5
X
T
UEFA Champions League
00
12
00
12
T
T
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
12
22
12
22
B
B
3.5/4
1.5
T
T
UEFA Champions League
20
30
20
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
11
12
11
12
B
B
3.5
1.5
X
T
Cúp QG Hà Lan
04
14
04
14
H
T
4
1.5/2
T
T
VĐQG Hà Lan
41
51
41
51
T
T
4/4.5
1.5/2
T
T
VĐQG Hà Lan
10
12
10
12
H
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp QG Hà Lan
20
30
20
30
B
T
5
2/2.5
X
X
VĐQG Hà Lan
21
43
21
43
B
B
4/4.5
2
T
T
UEFA Champions League
11
23
11
23
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
02
02
02
02
T
T
3.5/4
1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
20
30
20
30
T
T
4/4.5
1.5/2
X
T
UEFA Champions League
11
14
11
14
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
01
01
01
01
B
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
13
15
13
15
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
30
52
30
52
T
T
4
1.5/2
T
T
VĐQG Hà Lan
01
23
01
23
T
T
3.5
1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Marc Nagtegaal |
| Điều khiển FC Groningen | 5T 0H 2B |
| Điều khiển PSV Eindhoven | 3T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 20% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3 |

