Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
FC Gutersloh
[W-4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 9 | 5 | 3 | 31:20 | 32 | 4 |
| Chủ | 9 | 5 | 2 | 2 | 17:13 | 17 | 2 |
| Khách | 8 | 4 | 3 | 1 | 14:7 | 15 | 6 |
| Gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 10:6 | 12 | |
| Tất cả | 17 | 5 | 8 | 4 | 14:12 | 23 | 9 |
| Chủ | 9 | 3 | 5 | 1 | 11:9 | 14 | 3 |
| Khách | 8 | 2 | 3 | 3 | 3:3 | 9 | 13 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 4:4 | 6 |
RW Oberhausen
[W-3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 10 | 3 | 4 | 28:19 | 33 | 3 | |
| Chủ | 9 | 5 | 2 | 2 | 12:9 | 17 | 3 | |
| Khách | 8 | 5 | 1 | 2 | 16:10 | 16 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 15:5 | 16 | ||
| Tất cả | 17 | 6 | 8 | 3 | 10:8 | 26 | 5 | 35% |
| Chủ | 9 | 3 | 4 | 2 | 5:6 | 13 | 6 | 33% |
| Khách | 8 | 3 | 4 | 1 | 5:2 | 13 | 7 | 38% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 6:0 | 14 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
B
3
1/1.5
H
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
12
14
12
14
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3.5/4
1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
B
B
3
1/1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
31
32
31
32
T
T
3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
B
3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
3/3.5
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
3
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
03
13
03
13
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
H
3
1/1.5
H
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
23
10
23
Cúp Quốc Gia Đức
03
05
03
05
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
B
B
3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
43
63
43
63
T
T
3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
3
1/1.5
X
T
Giao hữu
12
13
12
13
Chưa có dữ liệu
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
3
1/1.5
X
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
32
20
32
H
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
T
T
3
1/1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
03
06
03
06
T
T
3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
23
00
23
T
H
2.5/3
1/1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
2.5/3
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
3
H
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
41
51
41
51
T
T
3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
51
20
51
B
B
3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
B
3/3.5
1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
B
B
3
1/1.5
X
T
Giao hữu
11
21
11
21
Giao hữu
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu

