Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
B
B
3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
43
63
43
63
T
T
3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
3
1/1.5
X
T
Giao hữu
12
13
12
13
Giao hữu
01
21
01
21
Giao hữu
21
43
21
43
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
40
70
40
70
T
T
3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
12
14
12
14
T
T
3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
12
14
12
14
T
T
3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
02
24
02
24
B
B
3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
05
06
05
06
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
12
43
12
43
H
B
3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
03
14
03
14
T
T
3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
T
B
3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
H
B
2.5/3
1
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
1/1.5
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
00
01
00
01
B
H
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
00
10
00
10
B
B
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
B
H
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
11
01
11
H
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
02
05
02
05
T
T
4/4.5
1.5/2
T
T
Giao hữu
16
19
16
19
VĐQG Đức
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
01
03
01
03
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Đức
12
22
12
22
H
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đức
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Đức
44
44
44
44
T
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đức
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đức
11
12
11
12
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Đức
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
10
12
10
12
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đức
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
20
60
20
60
B
B
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu

