Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
FC Haka
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 4 | 4 | 14 | 27:43 | 16 | 11 |
| Chủ | 11 | 3 | 0 | 8 | 13:22 | 9 | 10 |
| Khách | 11 | 1 | 4 | 6 | 14:21 | 7 | 11 |
| Gần đây | 6 | 0 | 0 | 6 | 10:16 | 0 | |
| Tất cả | 22 | 5 | 5 | 12 | 10:19 | 20 | 12 |
| Chủ | 11 | 3 | 2 | 6 | 4:7 | 11 | 10 |
| Khách | 11 | 2 | 3 | 6 | 6:12 | 9 | 12 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 3:7 | 5 |
AC Oulu
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 5 | 3 | 14 | 30:48 | 18 | 10 | |
| Chủ | 11 | 3 | 2 | 6 | 15:26 | 11 | 9 | |
| Khách | 11 | 2 | 1 | 8 | 15:22 | 7 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 8:13 | 6 | ||
| Tất cả | 22 | 5 | 10 | 7 | 12:13 | 25 | 7 | 23% |
| Chủ | 11 | 2 | 5 | 4 | 6:7 | 11 | 9 | 18% |
| Khách | 11 | 3 | 5 | 3 | 6:6 | 14 | 4 | 27% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 4:4 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Phần Lan
10
11
10
11
H
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
31
32
31
32
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
01
23
01
23
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Phần Lan
10
12
10
12
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
00
21
00
21
B
H
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Phần Lan
20
32
20
32
H
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
11
23
11
23
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
01
11
01
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
00
20
00
20
B
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Phần Lan
12
12
12
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
01
04
01
04
B
B
3
1/1.5
T
X
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
H
2.5
1
X
T
VĐQG Phần Lan
21
31
21
31
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
60
20
60
T
T
5
2/2.5
T
X
VĐQG Phần Lan
00
00
00
00
H
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
01
13
01
13
B
B
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Phần Lan
31
32
31
32
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Phần Lan
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Phần Lan
10
43
10
43
T
T
2.5/3
1
T
H
Liên đoàn Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Phần Lan
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Phần Lan
30
30
30
30
B
B
2/2.5
1
T
T
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Phần Lan
20
22
20
22
B
T
2/2.5
1
T
T
Liên đoàn Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
22
22
22
22
B
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Phần Lan
11
32
11
32
T
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Phần Lan
20
30
20
30
B
B
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
00
01
00
01
VĐQG Phần Lan
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Phần Lan
01
01
01
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Phần Lan
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
Giao hữu
20
20
20
20
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Phần Lan
11
12
11
12
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
31
32
31
32
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
11
32
11
32
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
00
04
00
04
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Phần Lan
10
32
10
32
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Phần Lan
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Phần Lan
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
20
31
20
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
01
32
01
32
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Phần Lan
10
22
10
22
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Phần Lan
11
21
11
21
T
H
2.5
1
T
T
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
00
21
00
21
B
H
2/2.5
1
T
X
VĐQG Phần Lan
01
04
01
04
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
00
22
00
22
T
H
2.5/3
1
T
X
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
B
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu

