Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
FC Haka
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 6 | 3 | 4 | 21:14 | 21 | 3 |
| Chủ | 7 | 3 | 2 | 2 | 15:11 | 11 | 4 |
| Khách | 6 | 3 | 1 | 2 | 6:3 | 10 | 4 |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 8:7 | 9 | |
| Tất cả | 13 | 4 | 3 | 6 | 6:8 | 15 | 7 |
| Chủ | 7 | 2 | 1 | 4 | 4:6 | 7 | 8 |
| Khách | 6 | 2 | 2 | 2 | 2:2 | 8 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 3:5 | 6 |
Ekenas IF
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 5 | 1 | 7 | 20:26 | 16 | 7 | |
| Chủ | 7 | 5 | 0 | 2 | 13:8 | 15 | 1 | |
| Khách | 6 | 0 | 1 | 5 | 7:18 | 1 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 4:10 | 7 | ||
| Tất cả | 13 | 3 | 4 | 6 | 8:11 | 13 | 8 | 23% |
| Chủ | 7 | 3 | 4 | 0 | 5:1 | 13 | 1 | 43% |
| Khách | 6 | 0 | 0 | 6 | 3:10 | 0 | 10 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 1:4 | 3 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
2
0.5/1
T
T
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
B
B
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
T
B
4
1.5/2
H
X
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
21
43
21
43
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
2.5/3
X
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
03
07
03
07
T
T
5
2/2.5
T
T
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
50
10
50
T
2.5/3
T
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
H
4.5
X
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
13
11
13
Giao hữu
01
11
01
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
21
43
21
43
T
T
3
1/1.5
T
T
Finland Ykkonen Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Phần Lan
10
21
10
21
T
2.5/3
T
Giao hữu
13
24
13
24
T
T
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
00
03
00
03
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
03
24
03
24
T
T
3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
21
62
21
62
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
H
H
2.5/3
1
X
T
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
3
1/1.5
X
T
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
H
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
H
2.5/3
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
B
H
2/2.5
1
T
X
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
21
51
21
51
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
21
43
21
43
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
21
52
21
52
T
3
T
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
3/3.5
X
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
3
H
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
21
42
21
42
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
20
20
20
20
T
T
3.5
1.5
X
T
Giao hữu
01
23
01
23
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Giao hữu
32
42
32
42
Finland Ykkonen Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
Finland Ykkonen Cup
HT
FT
HDP
T/X
12
32
12
32
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Finland Ykkonen Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
3.5/4
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng 2 Phần Lan
6 Ngày
Hạng 2 Phần Lan
14 Ngày
Hạng 2 Phần Lan
20 Ngày
Hạng 2 Phần Lan
7 Ngày
Hạng 2 Phần Lan
14 Ngày
Hạng 2 Phần Lan
20 Ngày

