Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
FC Haka
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 4 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 4 |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 4 |
| Gần đây | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | |
| Tất cả | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 4 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 4 |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 4 |
| 6 trận gần đây | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
Gnistan
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 10 | |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 10 | |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 10 | |
| Gần đây | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | ||
| Tất cả | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 10 | 0% |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 10 | 0% |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 10 | 0% |
| 6 trận gần đây | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
10
21
10
21
Giao hữu
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
22
10
22
Giao hữu
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Liên đoàn Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Liên đoàn Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
Liên đoàn Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Liên đoàn Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
B
B
3
1/1.5
H
T
Liên đoàn Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Phần Lan
10
22
10
22
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Phần Lan
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Phần Lan
10
22
10
22
B
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Phần Lan
01
11
01
11
T
B
2.5/3
X
VĐQG Phần Lan
11
23
11
23
B
H
3
T
VĐQG Phần Lan
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
00
20
00
20
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
02
03
02
03
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Phần Lan
01
32
01
32
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Phần Lan
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Liên đoàn Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
VĐQG Phần Lan
10
22
10
22
B
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Phần Lan
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Phần Lan
02
03
02
03
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
11
00
11
B
3
X
Giao hữu
00
02
00
02
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
H
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
11
10
11
B
3
X
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
00
40
00
40
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
20
00
20
Giao hữu
00
21
00
21
Giao hữu
20
41
20
41
Liên đoàn Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
Liên đoàn Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Liên đoàn Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Liên đoàn Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
22
42
22
42
T
B
3.5
1.5
T
T
Liên đoàn Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
H
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
21
22
21
22
B
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
10
22
10
22
T
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Phần Lan
00
01
00
01
T
2.5
X
VĐQG Phần Lan
20
32
20
32
B
2.5/3
T
VĐQG Phần Lan
11
22
11
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Phần Lan
21
31
21
31
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Phần Lan
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu

