Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
FC Haka
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 4 | 4 | 11 | 22:35 | 16 | 10 |
| Chủ | 9 | 3 | 0 | 6 | 10:17 | 9 | 10 |
| Khách | 10 | 1 | 4 | 5 | 12:18 | 7 | 11 |
| Gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 6:12 | 1 | |
| Tất cả | 19 | 4 | 5 | 10 | 8:15 | 17 | 12 |
| Chủ | 9 | 2 | 2 | 5 | 3:6 | 8 | 11 |
| Khách | 10 | 2 | 3 | 5 | 5:9 | 9 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:4 | 6 |
HJK Helsinki
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 11 | 2 | 6 | 45:25 | 35 | 4 | |
| Chủ | 10 | 6 | 1 | 3 | 25:15 | 19 | 5 | |
| Khách | 9 | 5 | 1 | 3 | 20:10 | 16 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 17:11 | 12 | ||
| Tất cả | 19 | 10 | 7 | 2 | 17:7 | 37 | 2 | 53% |
| Chủ | 10 | 5 | 4 | 1 | 11:4 | 19 | 3 | 50% |
| Khách | 9 | 5 | 3 | 1 | 6:3 | 18 | 1 | 56% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 4:2 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Phần Lan
00
21
00
21
B
H
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Phần Lan
20
32
20
32
H
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
11
23
11
23
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
01
11
01
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
00
20
00
20
B
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Phần Lan
12
12
12
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
01
04
01
04
B
B
3
1/1.5
T
X
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
H
2.5
1
X
T
VĐQG Phần Lan
21
31
21
31
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
60
20
60
T
T
5
2/2.5
T
X
VĐQG Phần Lan
00
00
00
00
H
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
01
13
01
13
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Phần Lan
21
32
21
32
T
B
3
1/1.5
T
T
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
04
04
04
04
VĐQG Phần Lan
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
10
22
10
22
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Phần Lan
21
31
21
31
B
B
3
1/1.5
T
T
Liên đoàn Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
10
11
10
11
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Phần Lan
01
11
01
11
T
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Phần Lan
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
Giao hữu
30
40
30
40
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Phần Lan
03
03
03
03
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Phần Lan
11
41
11
41
B
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Phần Lan
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Phần Lan
00
12
00
12
B
T
2.5/3
1
T
X
Giao hữu
10
40
10
40
B
2.5
T
Giao hữu
10
10
10
10
VĐQG Phần Lan
00
14
00
14
B
T
2.5
1
T
X
VĐQG Phần Lan
10
31
10
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
H
B
2.5
1
T
T
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
B
2.5/3
T
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
B
2.5/3
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Phần Lan
00
51
00
51
T
H
3
1/1.5
T
X
VĐQG Phần Lan
02
14
02
14
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Phần Lan
01
24
01
24
T
T
3
1/1.5
T
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Phần Lan
20
31
20
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
00
02
00
02
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
10
23
10
23
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Phần Lan
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
04
00
04
T
B
3.5
1.5
T
X
VĐQG Phần Lan
21
31
21
31
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
01
04
01
04
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
B
4
1.5/2
X
T
VĐQG Phần Lan
01
04
01
04
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Phần Lan
30
42
30
42
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
11
41
11
41
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu

