Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
FC Haka
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 4 | 4 | 12 | 23:37 | 16 | 10 |
| Chủ | 10 | 3 | 0 | 7 | 11:19 | 9 | 9 |
| Khách | 10 | 1 | 4 | 5 | 12:18 | 7 | 11 |
| Gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 7:13 | 1 | |
| Tất cả | 20 | 5 | 5 | 10 | 9:15 | 20 | 11 |
| Chủ | 10 | 3 | 2 | 5 | 4:6 | 11 | 9 |
| Khách | 10 | 2 | 3 | 5 | 5:9 | 9 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 3:3 | 9 |
SJK Seinajoki
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 11 | 4 | 5 | 41:28 | 37 | 5 | |
| Chủ | 10 | 6 | 2 | 2 | 22:11 | 20 | 5 | |
| Khách | 10 | 5 | 2 | 3 | 19:17 | 17 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 14:7 | 13 | ||
| Tất cả | 20 | 7 | 6 | 7 | 17:14 | 27 | 5 | 35% |
| Chủ | 10 | 5 | 3 | 2 | 11:4 | 18 | 4 | 50% |
| Khách | 10 | 2 | 3 | 5 | 6:10 | 9 | 9 | 20% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 7:5 | 9 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Phần Lan
10
12
10
12
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
00
21
00
21
B
H
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Phần Lan
20
32
20
32
H
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
11
23
11
23
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
01
11
01
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
00
20
00
20
B
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Phần Lan
12
12
12
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
01
04
01
04
B
B
3
1/1.5
T
X
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
H
2.5
1
X
T
VĐQG Phần Lan
21
31
21
31
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
60
20
60
T
T
5
2/2.5
T
X
VĐQG Phần Lan
00
00
00
00
H
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
01
13
01
13
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Phần Lan
21
32
21
32
T
B
3
1/1.5
T
T
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
04
04
04
04
VĐQG Phần Lan
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Phần Lan
10
22
10
22
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Phần Lan
10
22
10
22
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Phần Lan
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Phần Lan
02
03
02
03
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Phần Lan
20
21
20
21
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Phần Lan
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
10
20
10
20
B
3
X
Liên đoàn Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Phần Lan
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Phần Lan
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Liên đoàn Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
H
2.5
1
T
X
VĐQG Phần Lan
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Phần Lan
10
22
10
22
H
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Phần Lan
00
11
00
11
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Phần Lan
20
40
20
40
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Phần Lan
10
40
10
40
B
B
2/2.5
1
T
H
Giao hữu
01
12
01
12
Giao hữu
01
12
01
12
VĐQG Phần Lan
02
14
02
14
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Phần Lan
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Phần Lan
03
04
03
04
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
10
12
10
12
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Phần Lan
20
30
20
30
T
T
3.5
1.5
X
T
VĐQG Phần Lan
31
41
31
41
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
01
31
01
31
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Phần Lan
10
11
10
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
30
41
30
41
T
T
3.5
1.5
T
T
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
01
23
01
23
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Phần Lan
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
40
70
40
70
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
00
22
00
22
B
H
2.5/3
1
T
X
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
B
B
5
2/2.5
H
T
VĐQG Phần Lan
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
30
42
30
42
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
11
22
11
22
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
11
23
11
23
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu

