Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
FC Hebar Pazardzhik
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 1 | 7 | 16 | 18:46 | 10 | 16 |
| Chủ | 12 | 1 | 4 | 7 | 8:17 | 7 | 16 |
| Khách | 12 | 0 | 3 | 9 | 10:29 | 3 | 16 |
| Gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 4:16 | 1 | |
| Tất cả | 24 | 1 | 10 | 13 | 6:25 | 13 | 16 |
| Chủ | 12 | 1 | 6 | 5 | 3:8 | 9 | 15 |
| Khách | 12 | 0 | 4 | 8 | 3:17 | 4 | 16 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 2:7 | 4 |
Lokomotiv Sofia
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 6 | 5 | 13 | 22:37 | 23 | 14 | |
| Chủ | 12 | 2 | 3 | 7 | 7:19 | 9 | 15 | |
| Khách | 12 | 4 | 2 | 6 | 15:18 | 14 | 11 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 11:6 | 9 | ||
| Tất cả | 24 | 6 | 9 | 9 | 13:19 | 27 | 12 | 25% |
| Chủ | 12 | 1 | 6 | 5 | 3:10 | 9 | 16 | 8% |
| Khách | 12 | 5 | 3 | 4 | 10:9 | 18 | 5 | 42% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 6:2 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
30
61
30
61
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
H
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
H
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
02
14
02
14
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1
X
T
Giao hữu
02
02
02
02
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
01
01
01
01
Giao hữu
30
41
30
41
Giao hữu
00
100
00
100
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
T
2
0.5/1
H
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
B
B
3.5
1/1.5
X
T
Cúp Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
2.5/3
X
Giao hữu
20
40
20
40
B
B
3
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
11
14
11
14
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
22
32
22
32
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
21
11
21
T
H
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
33
01
33
T
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
20
40
20
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
22
11
22
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
T
T
2.5
1
T
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
03
14
03
14
T
T
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
30
40
30
40
Giao hữu
01
01
01
01
Giao hữu
11
31
11
31
Giao hữu
21
32
21
32
Cúp Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
03
15
03
15
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2
0.5/1
H
T
Cúp Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
31
32
31
32
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2
X
Chưa có dữ liệu

