Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 5 | 2 | 1 | 23:10 | 17 | 2 |
| Chủ | 4 | 2 | 1 | 1 | 11:6 | 7 | 4 |
| Khách | 4 | 3 | 1 | 0 | 12:4 | 10 | 1 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 19:9 | 11 | |
| Tất cả | 8 | 4 | 3 | 1 | 10:3 | 15 | 2 |
| Chủ | 4 | 1 | 2 | 1 | 5:2 | 5 | 4 |
| Khách | 4 | 3 | 1 | 0 | 5:1 | 10 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 9:3 | 11 |
SSV Ulm U19
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 1 | 2 | 5 | 11:13 | 5 | 8 | |
| Chủ | 4 | 1 | 1 | 2 | 8:6 | 4 | 5 | |
| Khách | 4 | 0 | 1 | 3 | 3:7 | 1 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 9:8 | 5 | ||
| Tất cả | 8 | 2 | 3 | 3 | 4:4 | 9 | 5 | 25% |
| Chủ | 4 | 2 | 0 | 2 | 4:3 | 6 | 3 | 50% |
| Khách | 4 | 0 | 3 | 1 | 0:1 | 3 | 8 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:2 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
German Junioren Bundesliga
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
German Junioren Bundesliga
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
Đức DFB Junioren Pokal
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
German Junioren Bundesliga
HT
FT
HDP
T/X
12
33
12
33
German Junioren Bundesliga
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
Đức DFB Junioren Pokal
HT
FT
HDP
T/X
22
44
22
44
German Junioren Bundesliga
HT
FT
HDP
T/X
02
05
02
05
German Junioren Bundesliga
HT
FT
HDP
T/X
40
61
40
61
German Junioren Bundesliga
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
German Junioren Bundesliga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Đức DFB Junioren Pokal
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
German Junioren Bundesliga
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
German Junioren Bundesliga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
German Junioren Bundesliga
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
German Junioren Bundesliga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
German Junioren Bundesliga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
German Junioren Bundesliga
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
German Junioren Bundesliga
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
German Junioren Bundesliga
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
German Junioren Bundesliga
HT
FT
HDP
T/X
32
33
32
33
Chưa có dữ liệu
German Junioren Bundesliga
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
Đức Junioren Bundesliga South
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
Đức Junioren Bundesliga South
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
T
B
3.5
1.5
T
X
Đức Junioren Bundesliga South
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Đức Junioren Bundesliga South
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Chưa có dữ liệu
German Junioren Bundesliga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
German Junioren Bundesliga
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
German Junioren Bundesliga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
German Junioren Bundesliga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
German Junioren Bundesliga
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
German Junioren Bundesliga
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
German Junioren Bundesliga
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
German Junioren Bundesliga
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
Đức DFB Junioren Pokal
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
German Junioren Bundesliga
HT
FT
HDP
T/X
02
24
02
24
German Junioren Bundesliga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
German Junioren Bundesliga
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
German Junioren Bundesliga
HT
FT
HDP
T/X
21
23
21
23
German Junioren Bundesliga
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
German Junioren Bundesliga
HT
FT
HDP
T/X
30
60
30
60
German Junioren Bundesliga
HT
FT
HDP
T/X
10
42
10
42
German Junioren Bundesliga
HT
FT
HDP
T/X
10
70
10
70
German Junioren Bundesliga
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
German Junioren Bundesliga
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
German Junioren Bundesliga
HT
FT
HDP
T/X
30
71
30
71
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
German Junioren Bundesliga
6 Ngày
German Junioren Bundesliga
13 Ngày
German Junioren Bundesliga
27 Ngày
German Junioren Bundesliga
6 Ngày
German Junioren Bundesliga
13 Ngày
German Junioren Bundesliga
27 Ngày
FC Heidenheim U19



