Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
FC Ingolstadt 04
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 5 | 6 | 6 | 29:26 | 21 | 13 |
| Chủ | 8 | 3 | 3 | 2 | 14:11 | 12 | 16 |
| Khách | 9 | 2 | 3 | 4 | 15:15 | 9 | 12 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 9:11 | 7 | |
| Tất cả | 17 | 5 | 9 | 3 | 10:9 | 24 | 11 |
| Chủ | 8 | 3 | 5 | 0 | 6:3 | 14 | 10 |
| Khách | 9 | 2 | 4 | 3 | 4:6 | 10 | 12 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 4:1 | 12 |
Munchen 1860
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 8 | 3 | 6 | 27:26 | 27 | 9 | |
| Chủ | 9 | 6 | 2 | 1 | 21:13 | 20 | 2 | |
| Khách | 8 | 2 | 1 | 5 | 6:13 | 7 | 15 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 10:8 | 12 | ||
| Tất cả | 17 | 5 | 5 | 7 | 12:13 | 20 | 15 | 29% |
| Chủ | 9 | 4 | 2 | 3 | 10:7 | 14 | 8 | 44% |
| Khách | 8 | 1 | 3 | 4 | 2:6 | 6 | 19 | 12% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 6:3 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
H
T
3
1/1.5
T
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
T
H
3/3.5
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
B
T
3
1/1.5
T
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
41
11
41
T
B
3
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
T
B
3
1/1.5
T
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
T
3
1/1.5
H
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
3
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
22
26
22
26
T
B
3
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
21
23
21
23
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2.5/3
1
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
12
23
12
23
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
11
01
11
T
T
3/3.5
1.5
X
X
Giao hữu
32
42
32
42
B
B
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1
T
H
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
B
2.5/3
1
T
H
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1
T
H
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
T
2.5
1
T
T
Germany Landespokal
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
T
T
2.5
1
T
H
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
H
2.5/3
1
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
20
21
20
21
B
B
3
1/1.5
H
T
Cúp Quốc Gia Đức
01
12
01
12
B
T
2.5/3
1
T
H
Giao hữu
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
Hạng hai Đức
10
11
10
11
B
2.5
X
Giao hữu
12
33
12
33
Hạng hai Đức
11
11
11
11
H
2/2.5
X
Hạng hai Đức
10
20
10
20
T
2/2.5
X
Hạng hai Đức
00
10
00
10
B
2/2.5
X
Hạng hai Đức
10
11
10
11
T
2/2.5
X
Chưa có dữ liệu
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
H
2.5
1
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
B
B
3
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
15
02
15
B
3
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
B
2.5
1
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
32
20
32
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
B
2.5/3
1
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
T
2.5
1
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
01
01
01
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
01
01
01
H
T
3.5
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Florian Lechner |
| Điều khiển FC Ingolstadt 04 | 0T 1H 1B |
| Điều khiển Munchen 1860 | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 20% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.9 |

