Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
FC Ingolstadt 04
[17]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 1 | 5 | 3 | 15:14 | 8 | 17 |
| Chủ | 4 | 0 | 3 | 1 | 4:5 | 3 | 17 |
| Khách | 5 | 1 | 2 | 2 | 11:9 | 5 | 8 |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 12:10 | 6 | |
| Tất cả | 9 | 2 | 4 | 3 | 5:7 | 10 | 14 |
| Chủ | 4 | 2 | 2 | 0 | 3:1 | 8 | 8 |
| Khách | 5 | 0 | 2 | 3 | 2:6 | 2 | 18 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 4:5 | 6 |
SSV Ulm 1846
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 4 | 1 | 4 | 16:14 | 13 | 9 | |
| Chủ | 4 | 3 | 0 | 1 | 9:4 | 9 | 5 | |
| Khách | 5 | 1 | 1 | 3 | 7:10 | 4 | 14 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 13:9 | 10 | ||
| Tất cả | 9 | 3 | 1 | 5 | 7:8 | 10 | 12 | 33% |
| Chủ | 4 | 2 | 0 | 2 | 4:4 | 6 | 14 | 50% |
| Khách | 5 | 1 | 1 | 3 | 3:4 | 4 | 14 | 20% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 6:6 | 7 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
T
B
3
1/1.5
T
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
T
3
1/1.5
H
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
3
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
22
26
22
26
T
B
3
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
21
23
21
23
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2.5/3
1
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
12
23
12
23
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
11
01
11
T
T
3/3.5
1.5
X
X
Giao hữu
32
42
32
42
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
30
61
30
61
T
T
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
20
50
20
50
T
T
3.5
1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
14
11
14
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
21
23
21
23
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
33
01
33
B
B
3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
11
11
11
11
T
H
3
1/1.5
X
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
00
22
00
22
Chưa có dữ liệu
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
21
51
21
51
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
H
3
1/1.5
X
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
2.5/3
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
T
T
2.5
1
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
B
B
2.5/3
1
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1
T
H
Cúp Quốc Gia Đức
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
B
2.5
1
T
H
Giao hữu
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Giao hữu
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
00
12
00
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng hai Đức
10
22
10
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng hai Đức
31
61
31
61
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
Hạng hai Đức
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
Hạng hai Đức
10
23
10
23
B
T
2.5
1
T
H
Hạng hai Đức
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
Hạng hai Đức
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu

