Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
FC Ingolstadt 04
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 1 | 3 | 2 | 12:10 | 6 | 14 |
| Chủ | 3 | 0 | 2 | 1 | 4:5 | 2 | 17 |
| Khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 8:5 | 4 | 6 |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 12:10 | 6 | |
| Tất cả | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:6 | 8 | 9 |
| Chủ | 3 | 2 | 1 | 0 | 3:1 | 7 | 4 |
| Khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 2:5 | 1 | 17 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:6 | 8 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 3 | 1 | 2 | 12:10 | 10 | 7 | |
| Chủ | 3 | 2 | 0 | 1 | 8:5 | 6 | 5 | |
| Khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 4:5 | 4 | 12 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 12:10 | 10 | ||
| Tất cả | 6 | 3 | 2 | 1 | 4:3 | 11 | 5 | 50% |
| Chủ | 3 | 2 | 1 | 0 | 2:0 | 7 | 5 | 67% |
| Khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 2:3 | 4 | 9 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 4:3 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
22
26
22
26
T
B
3
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
21
23
21
23
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2.5/3
1
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
12
23
12
23
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
11
01
11
T
T
3/3.5
1.5
X
X
Giao hữu
32
42
32
42
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
30
61
30
61
T
T
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
20
50
20
50
T
T
3.5
1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
14
11
14
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
21
23
21
23
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
33
01
33
B
B
3
1/1.5
T
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
21
33
21
33
B
B
2.5/3
1
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
2.5/3
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
21
23
21
23
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
25
02
25
T
T
3
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
B
B
2.5/3
1
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
21
23
21
23
B
T
2.5
1
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
T
T
2.5/3
1
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
31
41
31
41
T
T
2.5
1
T
T
Hạng hai Đức
13
23
13
23
B
B
2.5
1
T
T
Hạng hai Đức
01
12
01
12
T
T
2/2.5
1
T
H
Giao hữu
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
12
16
12
16
Giao hữu
10
40
10
40
B
2.5/3
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
13
15
13
15
T
2.5
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
31
51
31
51
T
2.5
T
Hạng hai Đức
00
00
00
00
B
2.5
X
Hạng hai Đức
00
00
00
00
T
2.5/3
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
T
Chưa có dữ liệu
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
02
00
02
B
H
3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Quốc Gia Đức
01
23
01
23
T
T
4
1.5/2
T
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
34
10
34
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
H
T
2.5/3
1
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
40
40
40
40
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
01
01
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
01
01
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
20
32
20
32
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
30
10
30
T
T
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
07
010
07
010
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
H
2.5
1
T
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
21
23
21
23
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
42
10
42
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
T
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
SV Wehen Wiesbaden

