Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
FC Ingolstadt 04
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 2 | 2 | 3 | 7:11 | 8 | 15 |
| Chủ | 3 | 0 | 1 | 2 | 3:7 | 1 | 19 |
| Khách | 4 | 2 | 1 | 1 | 4:4 | 7 | 7 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 5:9 | 7 | |
| Tất cả | 7 | 2 | 4 | 1 | 6:7 | 10 | 11 |
| Chủ | 3 | 0 | 2 | 1 | 3:6 | 2 | 16 |
| Khách | 4 | 2 | 2 | 0 | 3:1 | 8 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:5 | 9 |
SV Wehen Wiesbaden
[19]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 1 | 2 | 4 | 5:13 | 5 | 19 | |
| Chủ | 4 | 0 | 1 | 3 | 2:8 | 1 | 20 | |
| Khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 3:5 | 4 | 15 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 4:10 | 5 | ||
| Tất cả | 7 | 1 | 3 | 3 | 4:7 | 6 | 16 | 14% |
| Chủ | 4 | 0 | 2 | 2 | 2:5 | 2 | 17 | 0% |
| Khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 2:2 | 4 | 13 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 3:6 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
30
31
30
31
B
B
2.5/3
1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
B
T
3
1/1.5
H
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
03
03
03
03
B
B
3
1/1.5
H
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
H
3
1/1.5
X
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
22
22
22
22
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
20
41
20
41
B
B
3/3.5
1.5
T
T
Giao hữu
10
10
10
10
T
H
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
51
20
51
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
3
1/1.5
H
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
31
35
31
35
B
T
3
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
03
03
03
03
T
T
3.5
1.5
X
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
41
11
41
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
B
3
1/1.5
H
T
Chưa có dữ liệu
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
3
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
21
23
21
23
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
25
02
25
T
T
3
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
B
B
2.5/3
1
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
21
23
21
23
B
T
2.5
1
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
T
T
2.5/3
1
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
31
41
31
41
T
T
2.5
1
T
T
Hạng hai Đức
13
23
13
23
B
B
2.5
1
T
T
Hạng hai Đức
01
12
01
12
T
T
2/2.5
1
T
H
Giao hữu
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
12
16
12
16
Giao hữu
10
40
10
40
B
2.5/3
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
13
15
13
15
T
2.5
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
31
51
31
51
T
2.5
T
Hạng hai Đức
00
00
00
00
B
2.5
X
Hạng hai Đức
00
00
00
00
T
2.5/3
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
T
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
11
12
11
12
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
13
14
13
14
B
B
2.5
1
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
2.5/3
1
X
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
3
1/1.5
X
X
Cúp Quốc Gia Đức
01
04
01
04
B
H
3.5/4
1.5
T
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
B
B
3
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
02
00
02
Giao hữu
10
21
10
21
T
T
4.5
2
X
X
Giao hữu
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
10
10
10
H
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
H
T
3/3.5
1.5
X
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
23
10
23
B
T
2.5/3
1
T
H
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
H
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
30
33
30
33
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
B
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Davina Lutz |
| Điều khiển FC Ingolstadt 04 | 0T 0H 0B |
| Điều khiển SV Wehen Wiesbaden | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 100% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 1 |
3 trận sắp tới
Đức 3. Liga
13 Ngày
Đức 3. Liga
20 Ngày
Đức 3. Liga
13 Ngày
Đức 3. Liga
20 Ngày



