Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
FC Ingolstadt 04
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 10 | 10 | 13 | 52:48 | 40 | 14 |
| Chủ | 16 | 5 | 5 | 6 | 23:22 | 20 | 15 |
| Khách | 17 | 5 | 5 | 7 | 29:26 | 20 | 7 |
| Gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 7:12 | 3 | |
| Tất cả | 33 | 9 | 15 | 9 | 20:21 | 42 | 12 |
| Chủ | 16 | 3 | 10 | 3 | 9:11 | 19 | 17 |
| Khách | 17 | 6 | 5 | 6 | 11:10 | 23 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 3:7 | 5 |
VfL Osnabruck
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 20 | 7 | 6 | 55:27 | 67 | 1 | |
| Chủ | 17 | 10 | 4 | 3 | 26:10 | 34 | 3 | |
| Khách | 16 | 10 | 3 | 3 | 29:17 | 33 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 12:2 | 15 | ||
| Tất cả | 33 | 13 | 14 | 6 | 20:12 | 53 | 4 | 39% |
| Chủ | 17 | 6 | 9 | 2 | 9:3 | 27 | 7 | 35% |
| Khách | 16 | 7 | 5 | 4 | 11:9 | 26 | 3 | 44% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 5:1 | 13 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
41
11
41
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
B
3
1/1.5
H
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
12
10
12
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
H
3
1/1.5
H
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
T
T
3
1/1.5
T
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
32
01
32
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
3
1/1.5
H
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
H
3/3.5
1/1.5
X
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
00
42
00
42
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
T
T
3
1/1.5
T
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
H
3
1/1.5
H
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
H
T
3
1/1.5
T
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
T
H
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
42
20
42
T
T
3
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
13
14
13
14
B
B
2.5/3
1
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Hạng hai Đức
21
31
21
31
B
B
2.5
1
T
T
Hạng hai Đức
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
10
10
10
10
H
T
3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
01
01
01
01
B
2.5
X
Hạng hai Đức
01
21
01
21
B
2.5
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
2.5
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
12
52
12
52
B
2.5
T
Hạng hai Đức
10
10
10
10
B
2.5
X
Hạng hai Đức
10
21
10
21
T
2.5/3
T
Chưa có dữ liệu
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
20
22
20
22
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
20
00
20
B
T
3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
41
10
41
T
T
2/2.5
1
T
H
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
T
B
2.5
1
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
T
2.5
1
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
02
00
02
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
22
52
22
52
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1
T
H
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
12
35
12
35
T
T
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Felix Weller |
| Điều khiển FC Ingolstadt 04 | 0T 0H 0B |
| Điều khiển VfL Osnabruck | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 0% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3 |

