Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
FC Inhulets Petrove
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 5 | 8 | 15 | 19:42 | 23 | 15 |
| Chủ | 13 | 4 | 2 | 7 | 7:13 | 14 | 13 |
| Khách | 15 | 1 | 6 | 8 | 12:29 | 9 | 15 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 4:8 | 7 | |
| Tất cả | 28 | 6 | 12 | 10 | 14:18 | 30 | 11 |
| Chủ | 13 | 4 | 4 | 5 | 5:6 | 16 | 11 |
| Khách | 15 | 2 | 8 | 5 | 9:12 | 14 | 12 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 2:4 | 7 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 17 | 7 | 4 | 64:24 | 58 | 3 | |
| Chủ | 15 | 10 | 3 | 2 | 41:15 | 33 | 3 | |
| Khách | 13 | 7 | 4 | 2 | 23:9 | 25 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 13:8 | 11 | ||
| Tất cả | 28 | 12 | 13 | 3 | 26:8 | 49 | 3 | 43% |
| Chủ | 15 | 8 | 4 | 3 | 17:6 | 28 | 2 | 53% |
| Khách | 13 | 4 | 9 | 0 | 9:2 | 21 | 5 | 31% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 7:2 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Ukraine
10
21
10
21
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ukraine
02
04
02
04
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ukraine
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ukraine
01
01
01
01
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Ukraine
01
12
01
12
H
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ukraine
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ukraine
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Ukraine
00
01
00
01
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ukraine
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Ukraine
00
01
00
01
H
T
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
00
12
00
12
VĐQG Ukraine
01
02
01
02
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Ukraine
02
03
02
03
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ukraine
10
60
10
60
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Ukraine
41
52
41
52
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ukraine
21
21
21
21
T
B
2/2.5
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ukraine
10
60
10
60
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Ukraine
00
02
00
02
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ukraine
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ukraine
01
01
01
01
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ukraine
20
21
20
21
T
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Ukraine
10
10
10
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ukraine
00
03
00
03
T
1/1.5
X
Cúp Ukraine
30
40
30
40
B
B
3.5
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Cúp Ukraine
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ukraine
00
03
00
03
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Ukraine
20
22
20
22
B
T
2.5
1
T
T
Cúp Ukraine
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ukraine
12
24
12
24
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ukraine
01
12
01
12
VĐQG Ukraine
03
14
03
14
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ukraine
00
30
00
30
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Ukraine
00
00
00
00
VĐQG Ukraine
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Ukraine
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Ukraine
00
30
00
30
T
B
2.5/3
1
T
X
VĐQG Ukraine
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
20
00
20
Giao hữu
02
13
02
13
Giao hữu
10
30
10
30
UEFA Champions League
20
31
20
31
B
B
3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | A. Romanyuk |
| Điều khiển FC Inhulets Petrove | 2T 1H 3B |
| Điều khiển FC Shakhtar Donetsk | 1T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 80% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2.6 |
FC Shakhtar Donetsk

