Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
FC Inhulets Petrove
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 1 | 6 | 8 | 12:29 | 9 | 16 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 16 |
| Khách | 15 | 1 | 6 | 8 | 12:29 | 9 | 8 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 6:15 | 4 | |
| Tất cả | 15 | 2 | 8 | 5 | 9:12 | 14 | 12 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 16 |
| Khách | 15 | 2 | 8 | 5 | 9:12 | 14 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 4:8 | 4 |
Zorya
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 6 | 1 | 8 | 16:19 | 19 | 8 | |
| Chủ | 7 | 3 | 0 | 4 | 8:9 | 9 | 11 | |
| Khách | 8 | 3 | 1 | 4 | 8:10 | 10 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 7:8 | 7 | ||
| Tất cả | 15 | 5 | 7 | 3 | 7:6 | 22 | 6 | 33% |
| Chủ | 7 | 2 | 3 | 2 | 3:4 | 9 | 11 | 29% |
| Khách | 8 | 3 | 4 | 1 | 4:2 | 13 | 3 | 38% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 3:1 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Ukraine
02
03
02
03
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ukraine
10
60
10
60
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Ukraine
41
52
41
52
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ukraine
21
21
21
21
T
B
2/2.5
T
VĐQG Ukraine
10
20
10
20
B
B
2.5
X
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Ukraine
00
21
00
21
B
H
2
0.5/1
T
X
VĐQG Ukraine
02
22
02
22
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ukraine
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ukraine
10
50
10
50
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ukraine
11
11
11
11
T
T
2/2.5
1
X
T
Cúp Ukraine
10
22
10
22
VĐQG Ukraine
11
11
11
11
T
T
2/2.5
1
X
T
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ukraine
11
21
11
21
B
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
00
21
00
21
Giao hữu
00
32
00
32
Giao hữu
00
40
00
40
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ukraine
11
21
11
21
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ukraine
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ukraine
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ukraine
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
31
10
31
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ukraine
02
15
02
15
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ukraine
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Ukraine
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Ukraine
21
21
21
21
T
T
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ukraine
01
21
01
21
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ukraine
00
11
00
11
T
H
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
VĐQG Ukraine
01
31
01
31
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Ukraine
10
12
10
12
B
T
2.5
1
T
H
Cúp Ukraine
10
10
10
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ukraine
01
02
01
02
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Ukraine
00
01
00
01
B
H
2/2.5
X
Giao hữu
21
22
21
22
VĐQG Ukraine
11
21
11
21
B
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ukraine
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ukraine
00
10
00
10
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Ukraine
00
02
00
02
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ukraine
01
02
01
02
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Ukraine
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
Cúp Ukraine
02
14
02
14
VĐQG Ukraine
02
12
02
12
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ukraine
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Ukraine
11
21
11
21
T
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
20
00
20
Chưa có dữ liệu

