Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 15 | 5 | 2 | 58:18 | 50 | 1 |
| Chủ | 11 | 9 | 2 | 0 | 29:8 | 29 | 1 |
| Khách | 11 | 6 | 3 | 2 | 29:10 | 21 | 1 |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 31:7 | 16 | |
| Tất cả | 22 | 14 | 6 | 2 | 30:5 | 48 | 1 |
| Chủ | 11 | 8 | 3 | 0 | 14:1 | 27 | 1 |
| Khách | 11 | 6 | 3 | 2 | 16:4 | 21 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 16:3 | 16 |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
AFC Champions League 2
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1
T
H
Tajikistan Vysshaya Liga
HT
FT
HDP
T/X
03
14
03
14
Tajikistan Vysshaya Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
Tajikistan Vysshaya Liga
HT
FT
HDP
T/X
14
15
14
15
Tajikistan Vysshaya Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
09
02
09
AFC Champions League 2
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Tajikistan Vysshaya Liga
HT
FT
HDP
T/X
30
62
30
62
AFC Champions League 2
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
H
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Tajikistan Vysshaya Liga
HT
FT
HDP
T/X
31
62
31
62
AFC Champions League 2
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
T
2/2.5
1
T
T
AFC Champions League 2
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
2.5
X
Tajikistan Vysshaya Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
B
2/2.5
1
T
X
AFC Champions League 2
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
B
B
4
1.5/2
T
T
Tajikistan Vysshaya Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
33
02
33
B
T
2/2.5
1
T
T
Tajikistan Vysshaya Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Tajikistan Vysshaya Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
60
20
60
T
T
2.5
1
T
T
Tajikistan Vysshaya Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
T
2
0.5/1
T
T
Tajikistan Vysshaya Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Giao hữu
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
Tajikistan Vysshaya Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Tajikistan Vysshaya Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Tajikistan Vysshaya Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
Chưa có dữ liệu
FC Istiklol Dushanbe

