Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
FC Juarez
[a-9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 5 | 4 | 5 | 20:21 | 19 | 9 |
| Chủ | 7 | 4 | 2 | 1 | 11:7 | 14 | 7 |
| Khách | 7 | 1 | 2 | 4 | 9:14 | 5 | 11 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 12:13 | 7 | |
| Tất cả | 14 | 6 | 2 | 6 | 10:11 | 20 | 9 |
| Chủ | 7 | 4 | 0 | 3 | 5:4 | 12 | 8 |
| Khách | 7 | 2 | 2 | 3 | 5:7 | 8 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 7:8 | 9 |
Puebla
[a-18]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 2 | 2 | 10 | 15:34 | 8 | 18 | |
| Chủ | 7 | 2 | 1 | 4 | 11:16 | 7 | 16 | |
| Khách | 7 | 0 | 1 | 6 | 4:18 | 1 | 18 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 8:13 | 4 | ||
| Tất cả | 14 | 1 | 5 | 8 | 3:13 | 8 | 18 | 7% |
| Chủ | 7 | 0 | 3 | 4 | 2:7 | 3 | 18 | 0% |
| Khách | 7 | 1 | 2 | 4 | 1:6 | 5 | 14 | 14% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 1:4 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Mexico Liga MX
20
42
20
42
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
21
22
21
22
H
T
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
21
31
21
31
B
B
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Mexico Liga MX
10
31
10
31
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Mexico Liga MX
32
32
32
32
T
B
3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
01
11
01
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Mexico Liga MX
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
Mexico Liga MX
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1
T
H
Mexico Liga MX
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
13
14
13
14
T
T
3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
00
10
00
10
H
T
2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
01
11
01
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
11
11
11
11
H
H
2.5
1
X
T
Mexico Liga MX
00
02
00
02
B
B
2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
10
22
10
22
T
T
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Mexico Liga MX
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Mexico Liga MX
01
23
01
23
T
T
2.5/3
1
T
H
Mexico Liga MX
11
43
11
43
T
B
2.5/3
1
T
T
Mexico Liga MX
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
Mexico Liga MX
00
02
00
02
B
B
2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
11
22
11
22
T
T
2/2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
00
11
00
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Mexico Liga MX
00
02
00
02
B
H
2/2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
20
40
20
40
B
B
2/2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Mexico Liga MX
01
21
01
21
B
T
2/2.5
1
T
H
Copa Mexico
10
11
10
11
H
T
2/2.5
1
X
H
Copa Mexico
10
12
10
12
T
B
2/2.5
1
T
H
Mexico Liga MX
10
12
10
12
T
2.5
T
Mexico Liga MX
02
02
02
02
B
2.5
X
Mexico Liga MX
00
02
00
02
T
2.5/3
X
Mexico Liga MX
00
10
00
10
T
2.5
X
Chưa có dữ liệu
Mexico Liga MX
00
21
00
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Mexico Liga MX
00
43
00
43
T
H
3
1/1.5
T
X
Mexico Liga MX
01
31
01
31
B
T
2.5
1
T
H
Mexico Liga MX
02
02
02
02
B
B
2.5/3
1
X
T
Mexico Liga MX
01
22
01
22
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Mexico Liga MX
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
Mexico Liga MX
10
31
10
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Mexico Liga MX
12
24
12
24
B
B
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Mexico Liga MX
20
70
20
70
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
31
31
31
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Mexico Liga MX
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
20
21
20
21
B
B
2/2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
11
23
11
23
B
H
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
00
21
00
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Mexico Liga MX
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu

