Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
FC Juarez
[A-15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 3 | 2 | 5 | 16:19 | 11 | 15 |
| Chủ | 5 | 1 | 1 | 3 | 9:10 | 4 | 17 |
| Khách | 5 | 2 | 1 | 2 | 7:9 | 7 | 10 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 9:11 | 7 | |
| Tất cả | 10 | 3 | 3 | 4 | 7:10 | 12 | 14 |
| Chủ | 5 | 1 | 2 | 2 | 4:7 | 5 | 17 |
| Khách | 5 | 2 | 1 | 2 | 3:3 | 7 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:5 | 8 |
Tigres UANL
[A-7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 5 | 2 | 4 | 17:12 | 17 | 7 | |
| Chủ | 6 | 2 | 2 | 2 | 7:4 | 8 | 9 | |
| Khách | 5 | 3 | 0 | 2 | 10:8 | 9 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 8:8 | 7 | ||
| Tất cả | 11 | 3 | 6 | 2 | 5:3 | 15 | 8 | 27% |
| Chủ | 6 | 2 | 3 | 1 | 3:2 | 9 | 10 | 33% |
| Khách | 5 | 1 | 3 | 1 | 2:1 | 6 | 9 | 20% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 3:1 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Mexico Liga MX
02
22
02
22
H
B
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
00
31
00
31
B
T
3
1/1.5
T
X
Mexico Liga MX
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
Mexico Liga MX
21
31
21
31
T
T
2/2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
11
12
11
12
B
B
2.5/3
1
T
T
Mexico Liga MX
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
21
24
21
24
Mexico Liga MX
13
34
13
34
B
B
2/2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
10
22
10
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Mexico Liga MX
00
01
00
01
B
T
2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
12
12
12
12
T
T
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1
T
H
Mexico Liga MX
21
21
21
21
T
T
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
11
31
11
31
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
02
12
02
12
B
B
2.5/3
1
T
T
Mexico Liga MX
00
12
00
12
T
H
3
1/1.5
H
X
Mexico Liga MX
21
44
21
44
B
T
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
20
42
20
42
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
21
22
21
22
H
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Mexico Liga MX
00
10
00
10
H
T
2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
12
22
12
22
Mexico Liga MX
00
01
00
01
B
T
2.5/3
1
X
X
Mexico Liga MX
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
01
11
01
11
T
B
2/2.5
1
X
H
Mexico Liga MX
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
Mexico Liga MX
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
Mexico Liga MX
03
23
03
23
B
B
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
10
30
10
30
B
B
2/2.5
1
T
H
Mexico Liga MX
00
23
00
23
B
T
2/2.5
1
T
X
Mexico Liga MX
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
01
32
01
32
H
T
2.5
1
T
H
Mexico Liga MX
01
12
01
12
B
B
2/2.5
1
T
H
Mexico Liga MX
01
01
01
01
B
2.5
X
Mexico Liga MX
00
00
00
00
T
2.5
X
Mexico Liga MX
02
22
02
22
B
2.5
T
Mexico Liga MX
00
01
00
01
T
2.5
X
Chưa có dữ liệu
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
20
51
20
51
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1
T
H
Mexico Liga MX
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
10
31
10
31
B
B
2.5
1
T
H
Mexico Liga MX
02
14
02
14
T
T
2/2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
10
12
10
12
B
T
2.5
1
T
H
Mexico Liga MX
00
21
00
21
B
T
2/2.5
1
T
X
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
10
41
10
41
T
T
3
1/1.5
T
X
Mexico Liga MX
21
51
21
51
T
T
3
1/1.5
T
T
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
00
12
00
12
T
B
2.5
1
T
X
Mexico Liga MX
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Mexico Liga MX
00
12
00
12
T
B
2.5
1
T
X
Mexico Liga MX
11
21
11
21
B
T
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1
X
X
Mexico Liga MX
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
00
11
00
11
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
30
50
30
50
T
T
3.5
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Adonai Escobedo Gonzalez |
| Điều khiển FC Juarez | 4T 3H 3B |
| Điều khiển Tigres UANL | 4T 4H 2B |
| 10 trận gần đây | 70% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.3 |

