Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
FC Juarez
[a-17]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 0 | 2 | 1 | 2:3 | 2 | 17 |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 14 |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 1:2 | 1 | 10 |
| Gần đây | 3 | 0 | 2 | 1 | 2:3 | 2 | |
| Tất cả | 3 | 0 | 2 | 1 | 0:1 | 2 | 14 |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 18 |
| Khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 0:0 | 2 | 9 |
| 6 trận gần đây | 3 | 0 | 2 | 1 | 0:1 | 2 |
Toluca
[a-4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 2 | 0 | 1 | 10:7 | 6 | 5 | |
| Chủ | 2 | 1 | 0 | 1 | 6:5 | 3 | 10 | |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 4:2 | 3 | 3 | |
| Gần đây | 3 | 2 | 0 | 1 | 10:7 | 6 | ||
| Tất cả | 3 | 1 | 0 | 2 | 4:6 | 3 | 12 | 33% |
| Chủ | 2 | 1 | 0 | 1 | 3:4 | 3 | 8 | 50% |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:2 | 0 | 15 | 0% |
| 6 trận gần đây | 3 | 1 | 0 | 2 | 4:6 | 3 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
13
14
13
14
T
T
3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
00
10
00
10
H
T
2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
01
11
01
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
11
11
11
11
H
H
2.5
1
X
T
Mexico Liga MX
00
02
00
02
B
B
2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
10
22
10
22
T
T
2.5
1
T
H
Mexico Liga MX
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Mexico Liga MX
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Mexico Liga MX
10
11
10
11
T
T
2/2.5
1
X
H
Mexico Liga MX
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
20
22
20
22
T
T
2.5/3
1
T
T
Mexico Liga MX
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
03
04
03
04
B
B
3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
11
12
11
12
T
T
3
1/1.5
H
T
Mexico Liga MX
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1
T
H
Mexico Liga MX
20
40
20
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Mexico Liga MX
03
04
03
04
B
B
3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
20
32
20
32
H
B
3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Mexico Liga MX
11
24
11
24
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1
X
H
Mexico Liga MX
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
Mexico Liga MX
00
11
00
11
B
H
2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
11
13
11
13
B
H
2.5
1
T
T
Giao hữu
01
01
01
01
Mexico Liga MX
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1
X
X
Mexico Liga MX
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Copa Mexico
00
22
00
22
T
H
2.5
1
T
X
Copa Mexico
21
23
21
23
T
B
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
10
30
10
30
B
2.5
T
Mexico Liga MX
01
01
01
01
B
2.5
X
Mexico Liga MX
00
00
00
00
T
2.5/3
X
Mexico Liga MX
00
10
00
10
T
2.5
X
Mexico Liga MX
00
10
00
10
B
2.5
X
Chưa có dữ liệu
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
T
T
2.5/3
1
T
T
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
T
B
3
1/1.5
T
X
Mexico Liga MX
13
34
13
34
B
B
2.5
1
T
T
Mexico Campeón de Campeones
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Mexico Liga MX
21
24
21
24
T
B
3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
21
31
21
31
T
T
3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
00
20
00
20
T
H
2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
10
30
10
30
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Mexico Liga MX
11
11
11
11
T
H
2.5/3
1/1.5
X
T
Mexico Liga MX
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
Mexico Liga MX
11
32
11
32
B
H
3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
22
22
22
22
B
B
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
22
23
22
23
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
20
21
20
21
B
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Mexico Liga MX
30
32
30
32
T
T
3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
Mexico Liga MX
12
52
12
52
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Katia itzel garcia |
| Điều khiển FC Juarez | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Toluca | 2T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 55.56% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.1 |

