Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
FC Karpaty Lviv
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 1 | 4 | 1 | 9:9 | 7 | 11 |
| Chủ | 3 | 0 | 2 | 1 | 4:6 | 2 | 15 |
| Khách | 3 | 1 | 2 | 0 | 5:3 | 5 | 7 |
| Gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 9:9 | 7 | |
| Tất cả | 6 | 1 | 0 | 5 | 2:8 | 3 | 15 |
| Chủ | 3 | 0 | 0 | 3 | 1:5 | 0 | 16 |
| Khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 1:3 | 3 | 13 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 2:8 | 3 |
Dynamo Kyiv
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 4 | 2 | 0 | 18:7 | 14 | 1 | |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 6:3 | 4 | 9 | |
| Khách | 4 | 3 | 1 | 0 | 12:4 | 10 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 18:7 | 14 | ||
| Tất cả | 6 | 5 | 1 | 0 | 10:4 | 16 | 1 | 83% |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 4:2 | 4 | 7 | 50% |
| Khách | 4 | 4 | 0 | 0 | 6:2 | 12 | 1 | 100% |
| 6 trận gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 10:4 | 16 | 83% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Ukraine
01
02
01
02
T
2/2.5
X
Cúp Ukraine
10
10
10
10
B
2.5
X
VĐQG Ukraine
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Ukraine
20
22
20
22
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Ukraine
02
08
02
08
T
T
4
1.5/2
T
T
VĐQG Ukraine
10
11
10
11
H
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Ukraine
12
33
12
33
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ukraine
02
02
02
02
B
B
2
0.5/1
H
T
Giao hữu
00
12
00
12
B
T
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
21
11
21
B
B
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
21
33
21
33
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
12
23
12
23
Giao hữu
00
10
00
10
VĐQG Ukraine
11
13
11
13
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ukraine
01
21
01
21
B
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ukraine
01
21
01
21
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ukraine
11
23
11
23
T
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ukraine
11
22
11
22
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ukraine
20
31
20
31
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ukraine
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Ukraine
11
13
11
13
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ukraine
00
11
00
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Ukraine
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Ukraine
01
04
01
04
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ukraine
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Ukraine
01
11
01
11
T
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Ukraine
10
50
10
50
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Ukraine
20
41
20
41
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ukraine
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Ukraine
10
12
10
12
T
2.5
T
VĐQG Ukraine
10
30
10
30
B
2.5/3
T
VĐQG Ukraine
00
01
00
01
H
2.5
X
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
T
3/3.5
X
Cúp Ukraine
00
10
00
10
T
3/3.5
X
Cúp Ukraine
01
01
01
01
H
2.5
X
VĐQG Ukraine
01
22
01
22
T
2.5
T
VĐQG Ukraine
00
10
00
10
T
2.5
X
VĐQG Ukraine
00
01
00
01
B
2/2.5
X
VĐQG Ukraine
10
31
10
31
B
2.5
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ukraine
11
22
11
22
B
2.5/3
T
Cúp Ukraine
01
12
01
12
H
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ukraine
12
22
12
22
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Ukraine
31
41
31
41
T
T
2/2.5
1
T
T
Europa League
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Europa League
11
31
11
31
B
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ukraine
12
14
12
14
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ukraine
01
15
01
15
T
T
2.5
1
T
H
UEFA Champions League
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Ukraine
01
01
01
01
B
T
2.5/3
1
X
H
UEFA Champions League
20
30
20
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
UEFA Champions League
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
13
11
13
B
H
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
30
30
30
30
T
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Ukraine
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Vitaly Romanov |
| Điều khiển FC Karpaty Lviv | 2T 4H 3B |
| Điều khiển Dynamo Kyiv | 7T 2H 1B |
| 10 trận gần đây | 22.22% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.8 |

