Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
FC Karpaty Lviv
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 8 | 4 | 8 | 23:23 | 28 | 6 |
| Chủ | 10 | 6 | 2 | 2 | 17:7 | 20 | 4 |
| Khách | 10 | 2 | 2 | 6 | 6:16 | 8 | 15 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 7:6 | 7 | |
| Tất cả | 20 | 8 | 8 | 4 | 13:9 | 32 | 4 |
| Chủ | 10 | 5 | 4 | 1 | 9:3 | 19 | 4 |
| Khách | 10 | 3 | 4 | 3 | 4:6 | 13 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 3:1 | 9 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 12 | 4 | 3 | 46:16 | 40 | 3 | |
| Chủ | 12 | 9 | 2 | 1 | 34:9 | 29 | 2 | |
| Khách | 7 | 3 | 2 | 2 | 12:7 | 11 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 9:4 | 11 | ||
| Tất cả | 19 | 8 | 9 | 2 | 18:6 | 33 | 3 | 42% |
| Chủ | 12 | 7 | 3 | 2 | 14:4 | 24 | 2 | 58% |
| Khách | 7 | 1 | 6 | 0 | 4:2 | 9 | 11 | 14% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 4:0 | 10 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Ukraine
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Ukraine
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
11
11
11
11
Giao hữu
02
03
02
03
Giao hữu
21
61
21
61
Giao hữu
21
32
21
32
Giao hữu
11
21
11
21
Giao hữu
11
25
11
25
Giao hữu
20
30
20
30
VĐQG Ukraine
10
20
10
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Ukraine
20
50
20
50
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ukraine
01
21
01
21
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ukraine
10
10
10
10
T
T
1.5/2
0.5/1
X
T
VĐQG Ukraine
10
30
10
30
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ukraine
00
30
00
30
T
B
2
0.5/1
T
X
Cúp Ukraine
00
10
00
10
VĐQG Ukraine
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ukraine
01
01
01
01
T
T
2.5
X
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ukraine
41
52
41
52
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
12
22
12
22
VĐQG Ukraine
01
03
01
03
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Ukraine
20
30
20
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Ukraine
30
50
30
50
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Ukraine
05
16
05
16
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ukraine
00
03
00
03
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Ukraine
10
20
10
20
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Ukraine
11
21
11
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Ukraine
20
23
20
23
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ukraine
10
12
10
12
B
2.5/3
T
VĐQG Ukraine
00
30
00
30
B
3/3.5
X
VĐQG Ukraine
20
22
20
22
T
3
T
VĐQG Ukraine
02
02
02
02
B
3
X
VĐQG Ukraine
20
30
20
30
B
3
H
VĐQG Ukraine
11
32
11
32
T
3
T
Cúp Ukraine
20
21
20
21
T
3/3.5
X
VĐQG Ukraine
12
12
12
12
T
3
H
VĐQG Ukraine
30
30
30
30
B
3
H
VĐQG Ukraine
01
05
01
05
B
2.5/3
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ukraine
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Ukraine
00
30
00
30
T
B
2.5/3
1
T
X
VĐQG Ukraine
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
20
00
20
Giao hữu
02
13
02
13
Giao hữu
10
30
10
30
UEFA Champions League
20
31
20
31
B
B
3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
Giao hữu
02
04
02
04
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
11
22
11
22
VĐQG Ukraine
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
UEFA Champions League
12
15
12
15
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ukraine
30
31
30
31
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ukraine
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
02
32
02
32
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ukraine
10
60
10
60
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Ukraine
01
31
01
31
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
UEFA Champions League
21
21
21
21
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ukraine
21
21
21
21
B
H
3
1/1.5
H
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Vitaly Romanov |
| Điều khiển FC Karpaty Lviv | 2T 3H 2B |
| Điều khiển FC Shakhtar Donetsk | 14T 9H 3B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.4 |
FC Shakhtar Donetsk

