Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
FC Karpaty Lviv
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 3 | 6 | 2 | 16:15 | 15 | 11 |
| Chủ | 6 | 0 | 4 | 2 | 8:12 | 4 | 13 |
| Khách | 5 | 3 | 2 | 0 | 8:3 | 11 | 4 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 9:6 | 11 | |
| Tất cả | 11 | 4 | 2 | 5 | 6:9 | 14 | 10 |
| Chủ | 6 | 1 | 2 | 3 | 3:6 | 5 | 13 |
| Khách | 5 | 3 | 0 | 2 | 3:3 | 9 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 5:1 | 14 |
Kryvbas
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 6 | 2 | 3 | 20:18 | 20 | 5 | |
| Chủ | 5 | 3 | 1 | 1 | 9:5 | 10 | 3 | |
| Khách | 6 | 3 | 1 | 2 | 11:13 | 10 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 12:12 | 11 | ||
| Tất cả | 11 | 5 | 3 | 3 | 9:9 | 18 | 5 | 45% |
| Chủ | 5 | 2 | 2 | 1 | 3:2 | 8 | 6 | 40% |
| Khách | 6 | 3 | 1 | 2 | 6:7 | 10 | 6 | 50% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 6:7 | 10 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Ukraine
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Ukraine
00
13
00
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ukraine
01
02
01
02
T
2.5
X
VĐQG Ukraine
21
33
21
33
T
2.5
T
VĐQG Ukraine
01
02
01
02
T
2/2.5
X
Cúp Ukraine
10
10
10
10
B
2.5
X
VĐQG Ukraine
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Ukraine
20
22
20
22
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Ukraine
02
08
02
08
T
T
4
1.5/2
T
T
VĐQG Ukraine
10
11
10
11
H
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Ukraine
12
33
12
33
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ukraine
02
02
02
02
B
B
2
0.5/1
H
T
Giao hữu
00
12
00
12
B
T
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
21
11
21
B
B
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
21
33
21
33
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
12
23
12
23
Giao hữu
00
10
00
10
VĐQG Ukraine
11
13
11
13
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ukraine
10
20
10
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Ukraine
20
30
20
30
T
T
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
01
01
01
01
VĐQG Ukraine
21
32
21
32
B
2.5
T
VĐQG Ukraine
40
60
40
60
T
2/2.5
T
VĐQG Ukraine
00
20
00
20
T
2.5/3
X
VĐQG Ukraine
10
11
10
11
B
3/3.5
X
VĐQG Ukraine
10
21
10
21
H
2/2.5
T
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
B
2/2.5
X
VĐQG Ukraine
02
02
02
02
B
2.5
X
VĐQG Ukraine
11
12
11
12
T
2/2.5
T
VĐQG Ukraine
00
30
00
30
VĐQG Ukraine
11
11
11
11
T
VĐQG Ukraine
01
01
01
01
VĐQG Ukraine
20
30
20
30
VĐQG Ukraine
00
11
00
11
VĐQG Ukraine
20
30
20
30
B
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ukraine
12
22
12
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ukraine
30
40
30
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ukraine
01
12
01
12
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ukraine
10
31
10
31
T
2.5
T
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
B
2/2.5
X
VĐQG Ukraine
23
45
23
45
T
2.5
T
Cúp Ukraine
01
11
01
11
B
3
X
VĐQG Ukraine
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ukraine
00
21
00
21
T
B
2
0.5/1
T
X
Cúp Ukraine
00
03
00
03
VĐQG Ukraine
12
23
12
23
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ukraine
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ukraine
10
21
10
21
B
B
2
0.5/1
T
T
Giao hữu
21
51
21
51
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
00
00
00
00
H
H
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Ukraine
01
11
01
11
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ukraine
00
10
00
10
B
B
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Dmytro Panchyshyn |
| Điều khiển FC Karpaty Lviv | 0T 0H 2B |
| Điều khiển Kryvbas | 3T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2.6 |

