Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
FC Karpaty Lviv
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 7 | 3 | 8 | 22:23 | 24 | 6 |
| Chủ | 9 | 5 | 2 | 2 | 16:7 | 17 | 4 |
| Khách | 9 | 2 | 1 | 6 | 6:16 | 7 | 15 |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 7:9 | 6 | |
| Tất cả | 18 | 8 | 6 | 4 | 13:9 | 30 | 4 |
| Chủ | 9 | 5 | 3 | 1 | 9:3 | 18 | 4 |
| Khách | 9 | 3 | 3 | 3 | 4:6 | 12 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 4:2 | 10 |
LNZ Cherkasy
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 6 | 4 | 8 | 19:26 | 22 | 10 | |
| Chủ | 8 | 4 | 1 | 3 | 10:8 | 13 | 7 | |
| Khách | 10 | 2 | 3 | 5 | 9:18 | 9 | 11 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 4:9 | 4 | ||
| Tất cả | 18 | 4 | 6 | 8 | 6:11 | 18 | 11 | 22% |
| Chủ | 8 | 2 | 5 | 1 | 3:2 | 11 | 10 | 25% |
| Khách | 10 | 2 | 1 | 7 | 3:9 | 7 | 14 | 20% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:4 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Ukraine
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
11
11
11
11
Giao hữu
02
03
02
03
Giao hữu
21
61
21
61
Giao hữu
21
32
21
32
Giao hữu
11
21
11
21
Giao hữu
11
25
11
25
Giao hữu
20
30
20
30
VĐQG Ukraine
10
20
10
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Ukraine
20
50
20
50
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ukraine
01
21
01
21
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ukraine
10
10
10
10
T
T
1.5/2
0.5/1
X
T
VĐQG Ukraine
10
30
10
30
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ukraine
00
30
00
30
T
B
2
0.5/1
T
X
Cúp Ukraine
00
10
00
10
VĐQG Ukraine
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ukraine
01
01
01
01
T
T
2.5
X
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Ukraine
12
13
12
13
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ukraine
00
01
00
01
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ukraine
01
21
01
21
B
T
2/2.5
1
T
H
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
41
10
41
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ukraine
01
01
01
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Giao hữu
10
21
10
21
B
B
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
10
11
10
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
30
10
30
Giao hữu
02
24
02
24
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
02
02
02
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Giao hữu
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
00
10
00
10
VĐQG Ukraine
10
11
10
11
T
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Ukraine
11
31
11
31
B
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ukraine
11
12
11
12
B
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ukraine
10
20
10
20
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Ukraine
00
01
00
01
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ukraine
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
Cúp Ukraine
10
11
10
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ukraine
10
31
10
31
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ukraine
10
20
10
20
T
T
2.5
X
VĐQG Ukraine
20
51
20
51
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ukraine
10
11
10
11
B
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Ukraine
01
11
01
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Igor Pashal |
| Điều khiển FC Karpaty Lviv | 2T 0H 2B |
| Điều khiển LNZ Cherkasy | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.5 |

