Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
FC Karpaty Lviv
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 5 | 8 | 7 | 25:26 | 23 | 9 |
| Chủ | 10 | 1 | 5 | 4 | 11:16 | 8 | 13 |
| Khách | 10 | 4 | 3 | 3 | 14:10 | 15 | 6 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 7:9 | 4 | |
| Tất cả | 20 | 6 | 7 | 7 | 9:13 | 25 | 7 |
| Chủ | 10 | 2 | 5 | 3 | 5:7 | 11 | 10 |
| Khách | 10 | 4 | 2 | 4 | 4:6 | 14 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 2:3 | 8 |
Obolon Kiev
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 5 | 6 | 8 | 14:29 | 21 | 12 | |
| Chủ | 10 | 2 | 4 | 4 | 6:18 | 10 | 11 | |
| Khách | 9 | 3 | 2 | 4 | 8:11 | 11 | 11 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 3:8 | 5 | ||
| Tất cả | 19 | 5 | 7 | 7 | 9:11 | 22 | 10 | 26% |
| Chủ | 10 | 2 | 4 | 4 | 4:7 | 10 | 12 | 20% |
| Khách | 9 | 3 | 3 | 3 | 5:4 | 12 | 10 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:3 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Ukraine
01
04
01
04
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ukraine
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ukraine
00
01
00
01
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Ukraine
00
30
00
30
B
2.5/3
T
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
11
12
11
12
B
B
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
11
10
11
H
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
12
23
12
23
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
03
01
03
Giao hữu
11
12
11
12
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Ukraine
20
32
20
32
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ukraine
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Ukraine
11
12
11
12
B
H
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ukraine
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ukraine
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Ukraine
00
13
00
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ukraine
01
02
01
02
T
2.5
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ukraine
01
02
01
02
T
2/2.5
X
VĐQG Ukraine
11
22
11
22
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ukraine
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
H
2/2.5
0.5/1
T
X
VĐQG Ukraine
20
20
20
20
B
2
H
Giao hữu
00
50
00
50
T
2.5
T
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
B
2/2.5
X
VĐQG Ukraine
10
11
10
11
B
2/2.5
X
VĐQG Ukraine
00
30
00
30
T
2/2.5
T
VĐQG Ukraine
11
13
11
13
T
2/2.5
T
VĐQG Ukraine
30
50
30
50
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ukraine
21
21
21
21
T
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ukraine
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
Giao hữu
01
11
01
11
Giao hữu
11
33
11
33
Giao hữu
01
01
01
01
Giao hữu
11
11
11
11
Giao hữu
10
21
10
21
Giao hữu
10
11
10
11
VĐQG Ukraine
10
13
10
13
B
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ukraine
10
30
10
30
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Ukraine
01
06
01
06
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ukraine
02
12
02
12
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ukraine
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ukraine
02
04
02
04
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ukraine
01
12
01
12
T
T
2/2.5
1
T
H
Giao hữu
00
11
00
11
VĐQG Ukraine
11
11
11
11
H
1.5
T
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
T
2/2.5
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Oleksiy Derevinskyi |
| Điều khiển FC Karpaty Lviv | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Obolon Kiev | 0T 0H 1B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.5 |

