Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
FC Karpaty Lviv
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 12 | 7 | 8 | 38:30 | 43 | 5 |
| Chủ | 13 | 8 | 3 | 2 | 24:8 | 27 | 4 |
| Khách | 14 | 4 | 4 | 6 | 14:22 | 16 | 8 |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 15:7 | 14 | |
| Tất cả | 27 | 11 | 12 | 4 | 20:11 | 45 | 4 |
| Chủ | 13 | 7 | 5 | 1 | 13:3 | 26 | 3 |
| Khách | 14 | 4 | 7 | 3 | 7:8 | 19 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 7:2 | 12 |
PFC Oleksandria
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 19 | 6 | 2 | 42:19 | 63 | 2 | |
| Chủ | 14 | 11 | 3 | 0 | 27:8 | 36 | 2 | |
| Khách | 13 | 8 | 3 | 2 | 15:11 | 27 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 9:3 | 16 | ||
| Tất cả | 27 | 13 | 12 | 2 | 23:8 | 51 | 2 | 48% |
| Chủ | 14 | 6 | 8 | 0 | 12:4 | 26 | 4 | 43% |
| Khách | 13 | 7 | 4 | 2 | 11:4 | 25 | 2 | 54% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 7:1 | 14 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Ukraine
11
23
11
23
T
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ukraine
11
22
11
22
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ukraine
20
31
20
31
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ukraine
01
12
01
12
H
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ukraine
00
11
00
11
T
H
2
0.5/1
H
X
VĐQG Ukraine
20
40
20
40
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Ukraine
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Ukraine
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
11
11
11
11
Giao hữu
02
03
02
03
Giao hữu
21
61
21
61
Giao hữu
21
32
21
32
Giao hữu
11
21
11
21
Giao hữu
11
25
11
25
Giao hữu
20
30
20
30
VĐQG Ukraine
10
20
10
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Ukraine
20
50
20
50
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ukraine
01
21
01
21
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ukraine
10
30
10
30
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ukraine
01
04
01
04
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ukraine
00
21
00
21
VĐQG Ukraine
20
21
20
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ukraine
00
02
00
02
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Ukraine
11
12
11
12
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ukraine
00
11
00
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Ukraine
00
30
00
30
B
T
2
0.5/1
T
X
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Ukraine
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ukraine
12
32
12
32
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ukraine
00
22
00
22
B
2/2.5
T
VĐQG Ukraine
10
41
10
41
B
2/2.5
T
VĐQG Ukraine
00
11
00
11
B
2/2.5
X
VĐQG Ukraine
00
11
00
11
B
2/2.5
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ukraine
11
12
11
12
T
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ukraine
01
01
01
01
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ukraine
03
13
03
13
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ukraine
01
11
01
11
B
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Ukraine
00
10
00
10
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Cúp Ukraine
00
00
00
00
VĐQG Ukraine
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
Giao hữu
12
32
12
32
Giao hữu
10
10
10
10
VĐQG Ukraine
30
40
30
40
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ukraine
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Ukraine
00
30
00
30
B
T
2.5/3
1
T
X
VĐQG Ukraine
11
21
11
21
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Giao hữu
10
13
10
13
Giao hữu
10
13
10
13
Giao hữu
30
31
30
31
Giao hữu
02
22
02
22
Giao hữu
20
23
20
23
Giao hữu
00
40
00
40
Giao hữu
00
03
00
03
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Oleksii Derevinskyi |
| Điều khiển FC Karpaty Lviv | 1T 0H 0B |
| Điều khiển PFC Oleksandria | 1T 2H 1B |
| 10 trận gần đây | 80% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4 |

