Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
FC Koper
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 12 | 5 | 8 | 37:26 | 41 | 4 |
| Chủ | 11 | 4 | 4 | 3 | 16:10 | 16 | 8 |
| Khách | 14 | 8 | 1 | 5 | 21:16 | 25 | 2 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 8:11 | 5 | |
| Tất cả | 25 | 10 | 10 | 5 | 19:13 | 40 | 3 |
| Chủ | 11 | 3 | 5 | 3 | 6:6 | 14 | 8 |
| Khách | 14 | 7 | 5 | 2 | 13:7 | 26 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 7:4 | 12 |
NK Mura 05
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 9 | 6 | 11 | 30:31 | 33 | 6 | |
| Chủ | 14 | 6 | 4 | 4 | 17:11 | 22 | 5 | |
| Khách | 12 | 3 | 2 | 7 | 13:20 | 11 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 7:6 | 8 | ||
| Tất cả | 26 | 9 | 11 | 6 | 16:12 | 38 | 5 | 35% |
| Chủ | 14 | 5 | 7 | 2 | 10:6 | 22 | 3 | 36% |
| Khách | 12 | 4 | 4 | 4 | 6:6 | 16 | 5 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:4 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
31
42
31
42
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
12
42
12
42
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2
1
H
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Cúp Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
B
2.5
1
T
X
Giao hữu
10
12
10
12
B
2.5/3
T
Giao hữu
10
12
10
12
Giao hữu
30
60
30
60
Giao hữu
11
23
11
23
T
H
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Cúp Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
B
2.5
1
X
H
Cúp Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
H
2.5
1
T
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
T
2.5
1
T
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
H
H
2.5
1
T
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
T
2.5
1
T
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
B
B
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
03
04
03
04
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
H
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
H
2/2.5
1
X
T
Cúp Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
21
32
21
32
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
01
12
01
12
Giao hữu
02
14
02
14
Giao hữu
11
33
11
33
Giao hữu
11
21
11
21
Giao hữu
00
21
00
21
Giao hữu
21
24
21
24
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
T
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu

