Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
FC Koper
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 13 | 6 | 6 | 53:37 | 45 | 3 |
| Chủ | 13 | 10 | 2 | 1 | 31:14 | 32 | 1 |
| Khách | 12 | 3 | 4 | 5 | 22:23 | 13 | 6 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 14:10 | 11 | |
| Tất cả | 25 | 10 | 8 | 7 | 24:15 | 38 | 5 |
| Chủ | 13 | 8 | 4 | 1 | 14:3 | 28 | 2 |
| Khách | 12 | 2 | 4 | 6 | 10:12 | 10 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 7:2 | 13 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 15 | 5 | 4 | 59:25 | 50 | 1 | |
| Chủ | 11 | 8 | 3 | 0 | 27:6 | 27 | 2 | |
| Khách | 13 | 7 | 2 | 4 | 32:19 | 23 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 13:11 | 7 | ||
| Tất cả | 24 | 13 | 4 | 7 | 24:14 | 43 | 2 | 54% |
| Chủ | 11 | 8 | 3 | 0 | 13:4 | 27 | 3 | 73% |
| Khách | 13 | 5 | 1 | 7 | 11:10 | 16 | 4 | 38% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 4:5 | 9 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
14
24
14
24
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1
T
H
Giao hữu
11
21
11
21
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
01
33
01
33
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
H
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
50
62
50
62
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
11
23
11
23
Giao hữu
11
31
11
31
T
2.5/3
T
Giao hữu
00
12
00
12
Giao hữu
01
11
01
11
B
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
2.5/3
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
33
10
33
T
T
3
1/1.5
T
X
Cúp Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
03
04
03
04
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
21
23
21
23
T
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
H
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
Cúp Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
B
2.5/3
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
T
2.5
T
Chưa có dữ liệu
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
03
04
03
04
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
31
32
31
32
B
T
3
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
02
23
02
23
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
21
51
21
51
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
3/3.5
1.5
T
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
33
10
33
H
B
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
04
00
04
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
B
T
2/2.5
1
T
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Cúp Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
H
3.5
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Rade Obrenović |
| Điều khiển FC Koper | 0T 0H 0B |
| Điều khiển NK Publikum Celje | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.9 |
NK Publikum Celje

