Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
FC Koper
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 13 | 5 | 8 | 38:26 | 44 | 4 |
| Chủ | 12 | 5 | 4 | 3 | 17:10 | 19 | 6 |
| Khách | 14 | 8 | 1 | 5 | 21:16 | 25 | 2 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 8:9 | 8 | |
| Tất cả | 26 | 11 | 10 | 5 | 20:13 | 43 | 3 |
| Chủ | 12 | 4 | 5 | 3 | 7:6 | 17 | 7 |
| Khách | 14 | 7 | 5 | 2 | 13:7 | 26 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 7:4 | 12 |
Radomlje
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 7 | 5 | 15 | 27:47 | 26 | 8 | |
| Chủ | 14 | 5 | 3 | 6 | 16:21 | 18 | 8 | |
| Khách | 13 | 2 | 2 | 9 | 11:26 | 8 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 4:19 | 4 | ||
| Tất cả | 27 | 8 | 9 | 10 | 11:17 | 33 | 7 | 30% |
| Chủ | 14 | 4 | 5 | 5 | 4:6 | 17 | 8 | 29% |
| Khách | 13 | 4 | 4 | 5 | 7:11 | 16 | 6 | 31% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 3:7 | 7 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Giao hữu
31
42
31
42
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
12
42
12
42
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2
1
H
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Cúp Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
B
2.5
1
T
X
Giao hữu
10
12
10
12
B
2.5/3
T
Giao hữu
10
12
10
12
Giao hữu
30
60
30
60
Giao hữu
11
23
11
23
T
H
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
B
2.5
1
T
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
H
2/2.5
1
X
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1
T
H
Giao hữu
12
32
12
32
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
01
14
01
14
T
T
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Slovenia
02
02
02
02
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
T
T
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2/2.5
1
X
H
Giao hữu
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
B
T
2.5
1
T
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
41
91
41
91
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
T
2.5
1
T
X
Giao hữu
21
41
21
41
Giao hữu
21
21
21
21
B
B
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
00
20
00
20
T
H
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
20
22
20
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
02
24
02
24
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
H
B
2.5/3
1
X
H
Chưa có dữ liệu

