Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 32' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 59' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 32' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 58' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 66' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 87' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 88' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 32' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 58' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 88' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 32' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 59' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 64' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 32' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 58' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 66' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 86' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 32' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 58' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 67' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 32' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 59' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 66' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 32' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 58' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 66' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 88' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 32' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 58' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 67' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 88' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
2 Phạt góc 2
-
0 Phạt góc nửa trận 2
-
8 Dứt điểm 10
-
4 Sút trúng mục tiêu 6
-
62 Tấn công 98
-
43 Tấn công nguy hiểm 55
-
34% TL kiểm soát bóng 66%
-
4 Sút ngoài cầu môn 4
-
23% TL kiểm soát bóng(HT) 77%
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT1 - 3
90'
Kaares A.
Poom M.
82'
Kaares A.
Rauno Alliku
Gleb Pevtsov
Jevgeni Demidov
77'
72'
Veering R.
Hussar K.
72'
Lukka M.
Nikita Kalmokov
Lipp O.
Kobin J.
68'
67'
Kalimullin M.
Zenjov S.
Lipp O.
Kivi A.
67'
60'
Nomm K.
HT0 - 1
34'
Sappinen R.
Hussar K.

4-2-3-1
-
31Nomm K. -
23Rasmus Saar
14Kobin J.
15Pajunurm M.
27Prunn S. -
20Domov P.
16Smirnov A. -
77Jevgeni Demidov
37Markus Leivategija
11Aleksander Iljin -
10Kivi A.
-
11Sappinen R. -
9Rauno Alliku
10Poom M.
13Mihhailov N.
20Zenjov S. -
30Teevali T. -
2Nikita Kalmokov
16Tougjas E.
23Kolobov M.

26Hussar K. -
33Evert Grünvald

4-1-4-1
Cầu thủ thay thế
7
Artjom Jermatsenko
33
Joost O.
1
Magnus Karofeld
46

Lipp O.

66
Rihard Meesit
17
Gleb Pevtsov
5
Sander Sinilaid
55
Soosalu R.
70
Joonas Vahermagi
Alamaa S.
29

Kaares A.
21
Kalimullin M.
89
Kaur Kivila
99
Kukk M.
78
Lukka M.
4
Vaher A.
5
Valdmets R.
18
Veering R.
6
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
20%
13%
8%
13%
25%
20%
22%
13%
11%
11%
11%
27%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
14%
8%
8%
14%
14%
14%
15%
29%
21%
14%
26%
17%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
0.8 Ghi bàn 2.3
-
2.0 Thủng lưới 0.6
-
20.1 Bị sút trúng mục tiêu 11.0
-
3.8 Phạt góc 7.8
-
1.2 Thẻ vàng 1.5
-
39.9% TL kiểm soát bóng 54.0%

