Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
Bảng xếp hạng
FC Kuressaare
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 32 | 10 | 5 | 17 | 34:51 | 35 | 8 |
| Chủ | 16 | 6 | 3 | 7 | 20:24 | 21 | 8 |
| Khách | 16 | 4 | 2 | 10 | 14:27 | 14 | 8 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 4:9 | 7 | |
| Tất cả | 32 | 8 | 11 | 13 | 17:20 | 35 | 7 |
| Chủ | 16 | 6 | 5 | 5 | 12:8 | 23 | 7 |
| Khách | 16 | 2 | 6 | 8 | 5:12 | 12 | 8 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 3:5 | 5 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 32 | 17 | 6 | 9 | 52:39 | 57 | 3 | |
| Chủ | 16 | 10 | 1 | 5 | 24:16 | 31 | 2 | |
| Khách | 16 | 7 | 5 | 4 | 28:23 | 26 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 10:6 | 12 | ||
| Tất cả | 32 | 11 | 16 | 5 | 22:17 | 49 | 3 | 34% |
| Chủ | 16 | 7 | 7 | 2 | 11:7 | 28 | 4 | 44% |
| Khách | 16 | 4 | 9 | 3 | 11:10 | 21 | 3 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 4:2 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Cúp Quốc gia Estonian
HT
FT
HDP
T/X
31
42
31
42
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
B
B
3.5/4
1.5/2
T
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
H
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
13
23
13
23
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp Quốc gia Estonian
HT
FT
HDP
T/X
04
08
04
08
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Cúp Quốc gia Estonian
HT
FT
HDP
T/X
31
51
31
51
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
01
32
01
32
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
2.5/3
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
31
51
31
51
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp Quốc gia Estonian
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
T
3.5
1.5
X
X
Cúp Quốc gia Estonian
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
23
43
23
43
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
B
B
2.5/3
1
X
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Quốc gia Estonian
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
H
3.5
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
B
3
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
02
14
02
14
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Estonia Winter Tournament
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
3.5
1.5
X
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
31
33
31
33
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
H
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
T
T
3.5
1.5
T
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
T
3
1.5
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
H
3
1/1.5
H
X
Cúp Quốc gia Estonian
HT
FT
HDP
T/X
11
41
11
41
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
11
41
11
41
T
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
H
3.5
1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
14
11
14
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
51
52
51
52
B
B
3
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Estonia
3 Ngày
VĐQG Estonia
7 Ngày
VĐQG Estonia
13 Ngày
VĐQG Estonia
3 Ngày
VĐQG Estonia
6 Ngày
VĐQG Estonia
13 Ngày
Paide Linnameeskond



