Bảng xếp hạng
FC Livyi Bereh U21
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 2 | 2 | 4 | 10:9 | 8 | 12 |
| Chủ | 2 | 1 | 0 | 1 | 2:2 | 3 | 15 |
| Khách | 6 | 1 | 2 | 3 | 8:7 | 5 | 9 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 7:7 | 5 | |
| Tất cả | 8 | 2 | 2 | 4 | 4:5 | 8 | 12 |
| Chủ | 2 | 1 | 0 | 1 | 1:1 | 3 | 15 |
| Khách | 6 | 1 | 2 | 3 | 3:4 | 5 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 3:4 | 5 |
LNZ Cherkasy U21
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 4 | 3 | 2 | 14:8 | 15 | 6 | |
| Chủ | 4 | 2 | 2 | 0 | 6:0 | 8 | 7 | |
| Khách | 5 | 2 | 1 | 2 | 8:8 | 7 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 11:4 | 13 | ||
| Tất cả | 9 | 2 | 5 | 2 | 7:4 | 11 | 8 | 22% |
| Chủ | 4 | 2 | 2 | 0 | 5:0 | 8 | 6 | 50% |
| Khách | 5 | 0 | 3 | 2 | 2:4 | 3 | 10 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 6:2 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Ukraine Youth League
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Ukraine Youth League
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
Ukraine Youth League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Ukraine Youth League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Ukraine Youth League
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Ukraine Youth League
HT
FT
HDP
T/X
13
15
13
15
Ukraine Youth League
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Ukraine Youth League
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
Ukraine Youth League
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
Ukraine Youth League
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Ukraine Youth League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Ukraine Youth League
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
Ukraine Youth League
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
Ukraine Youth League
HT
FT
HDP
T/X
22
23
22
23
Ukraine Youth League
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Ukraine Youth League
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
Ukraine Youth League
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Ukraine Youth League
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
Ukraine Youth League
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Ukraine Youth League
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Chưa có dữ liệu
Ukraine Youth League
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
Ukraine Youth League
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
Chưa có dữ liệu
Ukraine Youth League
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Ukraine Youth League
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
Ukraine Youth League
HT
FT
HDP
T/X
11
34
11
34
Ukraine Youth League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Ukraine Youth League
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Ukraine Youth League
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
Ukraine Youth League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Ukraine Youth League
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
Ukraine Youth League
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Ukraine Youth League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Ukraine Youth League
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Ukraine Youth League
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
Ukraine Youth League
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
Ukraine Youth League
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
Ukraine Youth League
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Ukraine Youth League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Ukraine Youth League
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
Ukraine Youth League
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
Ukraine Youth League
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Ukraine Youth League
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Ukraine Youth League
7 Ngày
Ukraine Youth League
14 Ngày
Ukraine Youth League
28 Ngày
Ukraine Youth League
7 Ngày
Ukraine Youth League
14 Ngày
Ukraine Youth League
28 Ngày



