Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
FC Lokomotive Leipzig
[NE-1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 18 | 1 | 4 | 48:17 | 55 | 1 |
| Chủ | 10 | 9 | 0 | 1 | 20:3 | 27 | 2 |
| Khách | 13 | 9 | 1 | 3 | 28:14 | 28 | 1 |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 10:7 | 12 | |
| Tất cả | 23 | 12 | 10 | 1 | 23:5 | 46 | 1 |
| Chủ | 10 | 5 | 5 | 0 | 8:0 | 20 | 2 |
| Khách | 13 | 7 | 5 | 1 | 15:5 | 26 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 5:1 | 12 |
Carl Zeiss Jena
[NE-3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 13 | 6 | 3 | 41:21 | 45 | 3 | |
| Chủ | 11 | 8 | 3 | 0 | 19:5 | 27 | 3 | |
| Khách | 11 | 5 | 3 | 3 | 22:16 | 18 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 8:9 | 8 | ||
| Tất cả | 22 | 11 | 7 | 4 | 20:9 | 40 | 2 | 50% |
| Chủ | 11 | 7 | 3 | 1 | 10:1 | 24 | 1 | 64% |
| Khách | 11 | 4 | 4 | 3 | 10:8 | 16 | 7 | 36% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 3:5 | 7 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
3
1/1.5
H
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
B
3.5
1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
B
B
2.5
1
T
X
Giao hữu
10
22
10
22
Giao hữu
11
31
11
31
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
T
T
2.5
1
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
B
2.5
1
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
02
15
02
15
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
B
3
1/1.5
H
X
Germany Landespokal
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
22
24
22
24
T
H
2.5
1
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
2.5
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
H
3/3.5
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
13
27
13
27
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
40
40
40
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
T
H
2.5/3
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
12
24
12
24
B
B
2.5/3
1
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1
X
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
23
01
23
T
T
2.5/3
1
T
H
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
21
00
21
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
B
2.5/3
1
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
B
T
2.5/3
1
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
B
2.5
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
3
H
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
2.5
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
2.5
X
Chưa có dữ liệu
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
B
B
3
1/1.5
H
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
11
10
11
Giao hữu
22
62
22
62
Giao hữu
21
32
21
32
Giao hữu
20
20
20
20
Giao hữu
12
12
12
12
Giao hữu
10
30
10
30
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
23
10
23
T
B
3
1/1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
T
B
2.5/3
1
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
H
B
2.5/3
1
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
23
33
23
33
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
T
3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
2.5
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
2.5
X
Chưa có dữ liệu

