Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
FC Lugano
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 11 | 6 | 6 | 40:33 | 39 | 3 |
| Chủ | 12 | 7 | 3 | 2 | 25:17 | 24 | 3 |
| Khách | 11 | 4 | 3 | 4 | 15:16 | 15 | 4 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 11:13 | 8 | |
| Tất cả | 23 | 8 | 9 | 6 | 18:15 | 33 | 4 |
| Chủ | 12 | 4 | 5 | 3 | 11:9 | 17 | 6 |
| Khách | 11 | 4 | 4 | 3 | 7:6 | 16 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 3:7 | 5 |
FC Luzern
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 11 | 6 | 6 | 42:35 | 39 | 2 | |
| Chủ | 12 | 7 | 2 | 3 | 22:15 | 23 | 4 | |
| Khách | 11 | 4 | 4 | 3 | 20:20 | 16 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 13:8 | 13 | ||
| Tất cả | 23 | 6 | 8 | 9 | 14:20 | 26 | 10 | 26% |
| Chủ | 12 | 4 | 3 | 5 | 7:9 | 15 | 9 | 33% |
| Khách | 11 | 2 | 5 | 4 | 7:11 | 11 | 10 | 18% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 7:5 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Thụy Sĩ
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Thụy Sĩ
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Thụy Sĩ
11
32
11
32
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
20
23
20
23
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
11
22
11
22
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
22
00
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Giao hữu
21
33
21
33
Giao hữu
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
B
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
02
14
02
14
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
02
14
02
14
T
T
2.5/3
1
T
T
Cúp Thụy Sĩ
00
02
00
02
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
30
00
30
B
T
2.5/3
1
T
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Thụy Sĩ
31
41
31
41
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
11
21
11
21
B
H
3
1/1.5
H
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
41
10
41
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Thụy Sĩ
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1
X
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thụy Sĩ
02
14
02
14
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
21
23
21
23
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
10
00
10
T
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
21
32
21
32
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
20
22
20
22
T
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
11
11
11
11
H
H
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
31
00
31
B
H
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1
T
H
Cúp Thụy Sĩ
00
11
00
11
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
01
22
01
22
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Thụy Sĩ
11
21
11
21
T
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
31
31
31
31
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
13
23
13
23
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
01
12
01
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Thụy Sĩ
10
11
10
11
H
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Thụy Sĩ
11
23
11
23
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Thụy Sĩ
20
21
20
21
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
02
33
02
33
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thụy Sĩ
11
32
11
32
H
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
11
21
11
21
B
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Thụy Sĩ
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
15
11
15
Giao hữu
20
30
20
30
VĐQG Thụy Sĩ
32
34
32
34
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
02
14
02
14
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
01
00
01
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
01
11
01
11
H
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
20
42
20
42
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
11
22
11
22
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
02
23
02
23
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
21
00
21
B
3/3.5
X
Giao hữu
12
23
12
23
VĐQG Thụy Sĩ
12
22
12
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
10
00
10
T
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
20
23
20
23
T
B
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Luca Cibelli |
| Điều khiển FC Lugano | 6T 5H 6B |
| Điều khiển FC Luzern | 7T 4H 6B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.3 |

