Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
FC Lugano
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 14 | 7 | 12 | 48:47 | 49 | 5 |
| Chủ | 17 | 9 | 4 | 4 | 30:24 | 31 | 5 |
| Khách | 16 | 5 | 3 | 8 | 18:23 | 18 | 5 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 5:8 | 7 | |
| Tất cả | 33 | 9 | 15 | 9 | 20:20 | 42 | 6 |
| Chủ | 17 | 4 | 8 | 5 | 11:11 | 20 | 9 |
| Khách | 16 | 5 | 7 | 4 | 9:9 | 22 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 1:3 | 6 |
FC Thun
[SUI CL-1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 21 | 9 | 6 | 70:39 | 72 | 1 | |
| Chủ | 18 | 13 | 3 | 2 | 39:16 | 42 | 1 | |
| Khách | 18 | 8 | 6 | 4 | 31:23 | 30 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 16:7 | 13 | ||
| Tất cả | 36 | 17 | 10 | 9 | 27:15 | 61 | 1 | 47% |
| Chủ | 18 | 10 | 6 | 2 | 14:5 | 36 | 2 | 56% |
| Khách | 18 | 7 | 4 | 7 | 13:10 | 25 | 4 | 39% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 6:5 | 10 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Europa League
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
22
42
22
42
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
13
23
13
23
B
B
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
11
21
11
21
B
B
3/3.5
1.5
X
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
11
00
11
H
H
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Thụy Sĩ
21
41
21
41
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
11
25
11
25
B
H
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Thụy Sĩ
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Thụy Sĩ
00
21
00
21
B
B
3
1/1.5
H
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
31
43
31
43
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
11
21
11
21
B
H
2/2.5
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Thụy Sĩ
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
13
23
13
23
B
B
3.5
1.5
T
T
Cúp Thụy Sĩ
12
34
12
34
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
21
32
21
32
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
02
03
02
03
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
Cúp Thụy Sĩ
11
32
11
32
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
01
13
01
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
21
21
21
21
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
11
00
11
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Thụy Sĩ
00
02
00
02
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
01
11
01
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
21
41
21
41
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
21
00
21
T
H
3
1/1.5
H
X
VĐQG Thụy Sĩ
40
52
40
52
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
11
00
11
H
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
22
00
22
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
20
21
20
21
T
2.5/3
T
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
11
41
11
41
Giao hữu
13
23
13
23
T
T
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
01
11
01
11
H
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
32
34
32
34
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
31
10
31
B
B
2.5
1
T
H
Hạng 2 Thụy Sỹ
30
33
30
33
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
21
11
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
02
02
02
02
T
T
3
1/1.5
X
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
20
70
20
70
T
T
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1
T
H
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
21
10
21
H
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
11
22
11
22
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
21
00
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
12
22
12
22
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
23
01
23
T
T
2.5
1
T
H
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Lukas Fahndrich |
| Điều khiển FC Lugano | 17T 7H 12B |
| Điều khiển FC Thun | 8T 2H 10B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.1 |

