Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
FC Lugano
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 11 | 3 | 6 | 33:25 | 36 | 3 |
| Chủ | 10 | 6 | 2 | 2 | 19:11 | 20 | 1 |
| Khách | 10 | 5 | 1 | 4 | 14:14 | 16 | 4 |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 14:5 | 14 | |
| Tất cả | 20 | 8 | 9 | 3 | 17:9 | 33 | 2 |
| Chủ | 10 | 7 | 3 | 0 | 12:2 | 24 | 1 |
| Khách | 10 | 1 | 6 | 3 | 5:7 | 9 | 8 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 9:2 | 14 |
Winterthur
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 2 | 4 | 13 | 23:52 | 10 | 12 | |
| Chủ | 9 | 1 | 2 | 6 | 14:22 | 5 | 12 | |
| Khách | 10 | 1 | 2 | 7 | 9:30 | 5 | 12 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 7:16 | 4 | ||
| Tất cả | 19 | 4 | 4 | 11 | 8:24 | 16 | 12 | 21% |
| Chủ | 9 | 2 | 2 | 5 | 5:9 | 8 | 11 | 22% |
| Khách | 10 | 2 | 2 | 6 | 3:15 | 8 | 12 | 20% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 3:9 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Thụy Sĩ
13
25
13
25
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
24
01
24
B
B
2.5/3
1
T
H
Giao hữu
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Thụy Sĩ
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
31
42
31
42
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
11
13
11
13
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
14
11
14
T
B
4
1.5/2
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
01
00
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
11
21
11
21
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
10
24
10
24
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
21
00
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
11
31
11
31
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thụy Sĩ
10
24
10
24
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
21
00
21
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Thụy Sĩ
20
23
20
23
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
21
00
21
H
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
11
42
11
42
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
22
00
22
B
H
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Thụy Sĩ
01
23
01
23
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Thụy Sĩ
21
21
21
21
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Thụy Sĩ
21
31
21
31
T
T
2.5/3
1
T
T
Cúp Thụy Sĩ
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
13
14
13
14
T
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
B
3
X
Cúp Thụy Sĩ
01
02
01
02
T
2.5/3
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
01
01
01
T
3
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
30
00
30
T
2.5
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
00
00
00
H
2.5
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
21
21
21
21
T
2.5
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
01
00
01
T
2.5
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thụy Sĩ
00
20
00
20
B
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
14
00
14
Giao hữu
11
21
11
21
VĐQG Thụy Sĩ
13
14
13
14
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
01
22
01
22
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
01
12
01
12
T
B
3.5
1.5
X
X
Cúp Thụy Sĩ
00
10
00
10
B
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
11
13
11
13
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
40
50
40
50
B
B
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
01
42
01
42
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
20
30
20
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Thụy Sĩ
20
22
20
22
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
30
30
30
30
B
B
3.5/4
1.5
X
T
Giao hữu
01
21
01
21
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
10
24
10
24
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
10
40
10
40
B
B
3
1/1.5
T
X
Cúp Thụy Sĩ
00
04
00
04
T
2.5/3
T
VĐQG Thụy Sĩ
13
23
13
23
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
13
00
13
B
H
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Desiree Grundbacher |
| Điều khiển FC Lugano | 1T 0H 1B |
| Điều khiển Winterthur | 0T 0H 1B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.4 |

