Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
FC Lugano
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 7 | 4 | 3 | 21:15 | 25 | 3 |
| Chủ | 7 | 5 | 1 | 1 | 14:7 | 16 | 2 |
| Khách | 7 | 2 | 3 | 2 | 7:8 | 9 | 5 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 7:6 | 8 | |
| Tất cả | 14 | 5 | 6 | 3 | 10:7 | 21 | 5 |
| Chủ | 7 | 3 | 3 | 1 | 6:3 | 12 | 5 |
| Khách | 7 | 2 | 3 | 2 | 4:4 | 9 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:4 | 8 |
Zurich
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 7 | 5 | 2 | 22:15 | 26 | 1 | |
| Chủ | 7 | 3 | 3 | 1 | 10:7 | 12 | 8 | |
| Khách | 7 | 4 | 2 | 1 | 12:8 | 14 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 7:6 | 9 | ||
| Tất cả | 14 | 5 | 7 | 2 | 11:7 | 22 | 4 | 36% |
| Chủ | 7 | 3 | 2 | 2 | 5:4 | 11 | 6 | 43% |
| Khách | 7 | 2 | 5 | 0 | 6:3 | 11 | 3 | 29% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 4:3 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Thụy Sĩ
11
21
11
21
B
H
3
1/1.5
H
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
41
10
41
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Thụy Sĩ
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Thụy Sĩ
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Thụy Sĩ
10
20
10
20
B
2.5/3
X
VĐQG Thụy Sĩ
11
11
11
11
T
H
2.5
1
X
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
21
00
21
H
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
Cúp Thụy Sĩ
00
13
00
13
H
B
3.5
1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
11
11
11
11
B
H
3/3.5
1/1.5
X
T
Europa League
10
51
10
51
B
B
2.5/3
1
T
H
Europa League
11
33
11
33
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Thụy Sĩ
14
17
14
17
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Europa League
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
21
23
21
23
B
T
3
1/1.5
T
T
Europa League
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thụy Sĩ
11
11
11
11
T
H
2.5
1
X
T
VĐQG Thụy Sĩ
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Thụy Sĩ
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Thụy Sĩ
02
03
02
03
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
30
00
30
B
H
2.5/3
1
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
02
23
02
23
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Thụy Sĩ
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
11
12
11
12
T
H
3
1/1.5
H
T
VĐQG Thụy Sĩ
21
21
21
21
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Thụy Sĩ
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Thụy Sĩ
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Thụy Sĩ
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Thụy Sĩ
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Thụy Sĩ
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
11
22
11
22
H
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thụy Sĩ
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1
X
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
02
00
02
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
01
13
01
13
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Thụy Sĩ
02
12
02
12
T
T
2.5
T
Giao hữu
11
22
11
22
B
B
3/3.5
T
VĐQG Thụy Sĩ
11
11
11
11
B
H
2.5
1
X
T
VĐQG Thụy Sĩ
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Thụy Sĩ
11
41
11
41
B
H
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Cúp Thụy Sĩ
00
03
00
03
VĐQG Thụy Sĩ
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Thụy Sĩ
02
02
02
02
B
H
5
2/2.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
B
H
2.5
1
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
11
22
11
22
T
T
3
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
21
42
21
42
T
T
3
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Fedayi San |
| Điều khiển FC Lugano | 7T 10H 14B |
| Điều khiển Zurich | 15T 9H 9B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.5 |

