Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
FC Lugano
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 12 | 6 | 7 | 42:34 | 42 | 3 |
| Chủ | 13 | 8 | 3 | 2 | 27:17 | 27 | 2 |
| Khách | 12 | 4 | 3 | 5 | 15:17 | 15 | 5 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 10:8 | 10 | |
| Tất cả | 25 | 8 | 11 | 6 | 18:15 | 35 | 4 |
| Chủ | 13 | 4 | 6 | 3 | 11:9 | 18 | 8 |
| Khách | 12 | 4 | 5 | 3 | 7:6 | 17 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:4 | 6 |
Zurich
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 10 | 6 | 9 | 32:34 | 36 | 8 | |
| Chủ | 13 | 5 | 4 | 4 | 15:14 | 19 | 9 | |
| Khách | 12 | 5 | 2 | 5 | 17:20 | 17 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 7:9 | 6 | ||
| Tất cả | 25 | 7 | 10 | 8 | 16:18 | 31 | 9 | 28% |
| Chủ | 13 | 5 | 4 | 4 | 8:7 | 19 | 6 | 38% |
| Khách | 12 | 2 | 6 | 4 | 8:11 | 12 | 7 | 17% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 3:5 | 7 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Thụy Sĩ
00
20
00
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
10
00
10
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Thụy Sĩ
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Thụy Sĩ
11
32
11
32
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
20
23
20
23
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
11
22
11
22
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
22
00
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Giao hữu
21
33
21
33
Giao hữu
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
B
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
02
14
02
14
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
02
14
02
14
T
T
2.5/3
1
T
T
Cúp Thụy Sĩ
00
02
00
02
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
30
00
30
B
T
2.5/3
1
T
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Thụy Sĩ
31
41
31
41
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
11
21
11
21
B
H
3
1/1.5
H
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thụy Sĩ
31
41
31
41
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
11
11
11
11
T
H
2.5
1
X
T
VĐQG Thụy Sĩ
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Thụy Sĩ
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Thụy Sĩ
02
03
02
03
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
30
00
30
B
H
2.5/3
1
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
02
23
02
23
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Thụy Sĩ
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
11
12
11
12
T
H
3
1/1.5
H
T
VĐQG Thụy Sĩ
21
21
21
21
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Thụy Sĩ
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Thụy Sĩ
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Thụy Sĩ
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Thụy Sĩ
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Thụy Sĩ
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
11
22
11
22
H
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Cúp Thụy Sĩ
11
23
11
23
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
10
21
10
21
H
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
21
21
21
21
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
02
00
02
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Thụy Sĩ
20
31
20
31
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
20
00
20
Giao hữu
00
20
00
20
Giao hữu
02
03
02
03
Giao hữu
11
13
11
13
VĐQG Thụy Sĩ
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Thụy Sĩ
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
Cúp Thụy Sĩ
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1
X
T
VĐQG Thụy Sĩ
31
41
31
41
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1
X
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
02
00
02
T
H
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Luca Cibelli |
| Điều khiển FC Lugano | 7T 5H 6B |
| Điều khiển Zurich | 7T 3H 5B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.1 |

