Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
FC Luzern
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 14 | 9 | 10 | 61:51 | 51 | 4 |
| Chủ | 16 | 9 | 4 | 3 | 31:18 | 31 | 4 |
| Khách | 17 | 5 | 5 | 7 | 30:33 | 20 | 4 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 14:10 | 7 | |
| Tất cả | 33 | 9 | 11 | 13 | 22:26 | 38 | 10 |
| Chủ | 16 | 6 | 4 | 6 | 11:11 | 22 | 6 |
| Khách | 17 | 3 | 7 | 7 | 11:15 | 16 | 11 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 7:5 | 7 |
Servette
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 15 | 10 | 8 | 52:43 | 55 | 2 | |
| Chủ | 16 | 8 | 5 | 3 | 28:22 | 29 | 7 | |
| Khách | 17 | 7 | 5 | 5 | 24:21 | 26 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 7:7 | 7 | ||
| Tất cả | 33 | 13 | 13 | 7 | 22:14 | 52 | 2 | 39% |
| Chủ | 16 | 6 | 7 | 3 | 11:7 | 25 | 5 | 38% |
| Khách | 17 | 7 | 6 | 4 | 11:7 | 27 | 2 | 41% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:3 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Thụy Sĩ
10
21
10
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
11
00
11
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Thụy Sĩ
20
50
20
50
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
10
31
10
31
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Thụy Sĩ
11
11
11
11
B
H
3
1/1.5
X
T
VĐQG Thụy Sĩ
03
14
03
14
T
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
10
31
10
31
T
T
3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
21
32
21
32
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
01
11
01
11
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
22
00
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Thụy Sĩ
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
11
32
11
32
H
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
11
21
11
21
B
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Thụy Sĩ
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
15
11
15
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thụy Sĩ
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Thụy Sĩ
11
22
11
22
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
12
22
12
22
H
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
11
42
11
42
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1
X
T
VĐQG Thụy Sĩ
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
10
40
10
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
30
41
30
41
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
30
00
30
T
H
3
1/1.5
H
X
VĐQG Thụy Sĩ
21
42
21
42
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Thụy Sĩ
01
13
01
13
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Thụy Sĩ
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1
X
T
VĐQG Thụy Sĩ
02
22
02
22
H
B
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thụy Sĩ
21
41
21
41
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
00
00
00
B
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
30
51
30
51
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
11
00
11
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Thụy Sĩ
12
23
12
23
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
02
13
02
13
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
31
00
31
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Thụy Sĩ
00
21
00
21
T
H
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
11
33
11
33
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
13
11
13
T
H
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
20
32
20
32
B
B
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Sandro Scharer |
| Điều khiển FC Luzern | 12T 7H 14B |
| Điều khiển Servette | 7T 4H 9B |
| 10 trận gần đây | 20% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4 |

