Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
FC Luzern
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 4 | 5 | 4 | 26:22 | 17 | 7 |
| Chủ | 6 | 1 | 3 | 2 | 14:10 | 6 | 11 |
| Khách | 7 | 3 | 2 | 2 | 12:12 | 11 | 3 |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 15:12 | 6 | |
| Tất cả | 13 | 6 | 6 | 1 | 13:5 | 24 | 1 |
| Chủ | 6 | 2 | 4 | 0 | 6:1 | 10 | 5 |
| Khách | 7 | 4 | 2 | 1 | 7:4 | 14 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 7:2 | 11 |
Servette
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 4 | 2 | 7 | 20:25 | 14 | 10 | |
| Chủ | 7 | 2 | 2 | 3 | 10:12 | 8 | 9 | |
| Khách | 6 | 2 | 0 | 4 | 10:13 | 6 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 8:13 | 6 | ||
| Tất cả | 13 | 2 | 4 | 7 | 6:14 | 10 | 12 | 15% |
| Chủ | 7 | 1 | 2 | 4 | 3:8 | 5 | 12 | 14% |
| Khách | 6 | 1 | 2 | 3 | 3:6 | 5 | 8 | 17% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:5 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
00
20
00
20
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
02
32
02
32
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
30
60
30
60
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
20
00
20
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
20
22
20
22
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
22
00
22
B
H
3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
20
33
20
33
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
01
12
01
12
T
T
3/3.5
1.5
X
X
Cúp Thụy Sĩ
04
06
04
06
T
4.5
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
12
00
12
B
H
3
1/1.5
H
X
VĐQG Thụy Sĩ
01
22
01
22
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Cúp Thụy Sĩ
03
03
03
03
VĐQG Thụy Sĩ
11
12
11
12
B
H
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
22
23
22
23
T
H
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
10
30
10
30
T
T
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
11
31
11
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
11
11
11
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thụy Sĩ
01
22
01
22
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
02
34
02
34
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Thụy Sĩ
11
22
11
22
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
12
22
12
22
H
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
11
42
11
42
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1
X
T
VĐQG Thụy Sĩ
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
10
40
10
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
30
41
30
41
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
30
00
30
T
H
3
1/1.5
H
X
VĐQG Thụy Sĩ
21
42
21
42
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Thụy Sĩ
01
13
01
13
T
T
2.5/3
1
T
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thụy Sĩ
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
01
42
01
42
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
13
00
13
T
H
3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
11
21
11
21
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
21
31
21
31
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
20
10
20
VĐQG Thụy Sĩ
02
03
02
03
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Thụy Sĩ
10
40
10
40
T
T
3
1/1.5
T
X
Cúp Thụy Sĩ
00
10
00
10
B
3
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
02
00
02
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
20
21
20
21
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Thụy Sĩ
01
22
01
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Thụy Sĩ
02
05
02
05
T
H
5/5.5
2/2.5
X
X
Europa League
00
21
00
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Europa League
10
13
10
13
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
13
14
13
14
B
B
3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
12
13
12
13
B
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Sandro Scharer |
| Điều khiển FC Luzern | 3T 2H 5B |
| Điều khiển Servette | 5T 1H 4B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.2 |

