Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
FC Luzern
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 9 | 6 | 5 | 36:31 | 33 | 3 |
| Chủ | 10 | 5 | 2 | 3 | 17:13 | 17 | 7 |
| Khách | 10 | 4 | 4 | 2 | 19:18 | 16 | 1 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 10:9 | 11 | |
| Tất cả | 20 | 5 | 6 | 9 | 11:18 | 21 | 10 |
| Chủ | 10 | 3 | 2 | 5 | 5:8 | 11 | 9 |
| Khách | 10 | 2 | 4 | 4 | 6:10 | 10 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 4:6 | 5 |
St. Gallen
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 7 | 8 | 5 | 33:26 | 29 | 7 | |
| Chủ | 10 | 4 | 5 | 1 | 19:11 | 17 | 6 | |
| Khách | 10 | 3 | 3 | 4 | 14:15 | 12 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 8:7 | 9 | ||
| Tất cả | 20 | 7 | 11 | 2 | 16:10 | 32 | 3 | 35% |
| Chủ | 10 | 4 | 6 | 0 | 9:3 | 18 | 3 | 40% |
| Khách | 10 | 3 | 5 | 2 | 7:7 | 14 | 4 | 30% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 3:3 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Thụy Sĩ
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
15
11
15
Giao hữu
20
30
20
30
VĐQG Thụy Sĩ
32
34
32
34
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
02
14
02
14
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
01
00
01
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
01
11
01
11
H
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
20
42
20
42
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
11
22
11
22
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
02
23
02
23
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
21
00
21
B
3/3.5
X
Giao hữu
12
23
12
23
VĐQG Thụy Sĩ
12
22
12
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
10
00
10
T
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
20
23
20
23
T
B
3
1/1.5
T
T
Cúp Thụy Sĩ
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
10
10
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
01
11
01
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thụy Sĩ
20
23
20
23
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
10
11
10
11
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
21
00
21
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
11
11
11
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Thụy Sĩ
11
22
11
22
T
H
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
22
33
22
33
H
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
10
41
10
41
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
01
32
01
32
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
32
32
32
32
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
20
22
20
22
H
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Thụy Sĩ
12
13
12
13
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
12
42
12
42
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
01
22
01
22
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
30
41
30
41
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
11
14
11
14
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thụy Sĩ
11
32
11
32
T
H
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
10
10
10
B
B
3.5/4
1.5
X
X
Giao hữu
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
14
01
14
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Thụy Sĩ
10
11
10
11
H
T
3
1/1.5
X
X
Cúp Thụy Sĩ
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
20
31
20
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
H
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
11
00
11
B
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
11
22
11
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
21
22
21
22
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
24
10
24
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
11
21
11
21
B
T
3
H
VĐQG Thụy Sĩ
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Luca Cibelli |
| Điều khiển FC Luzern | 6T 4H 6B |
| Điều khiển St. Gallen | 6T 1H 10B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.3 |

