Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
FC Luzern
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 8 | 6 | 5 | 33:30 | 30 | 5 |
| Chủ | 9 | 4 | 2 | 3 | 14:12 | 14 | 9 |
| Khách | 10 | 4 | 4 | 2 | 19:18 | 16 | 1 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 9:12 | 8 | |
| Tất cả | 19 | 4 | 6 | 9 | 9:18 | 18 | 11 |
| Chủ | 9 | 2 | 2 | 5 | 3:8 | 8 | 12 |
| Khách | 10 | 2 | 4 | 4 | 6:10 | 10 | 8 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 2:8 | 2 |
Zurich
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 8 | 6 | 5 | 25:25 | 30 | 6 | |
| Chủ | 10 | 4 | 4 | 2 | 12:10 | 16 | 7 | |
| Khách | 9 | 4 | 2 | 3 | 13:15 | 14 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 4:11 | 5 | ||
| Tất cả | 19 | 5 | 9 | 5 | 13:13 | 24 | 8 | 26% |
| Chủ | 10 | 3 | 4 | 3 | 6:6 | 13 | 7 | 30% |
| Khách | 9 | 2 | 5 | 2 | 7:7 | 11 | 6 | 22% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 3:7 | 3 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Thụy Sĩ
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
15
11
15
Giao hữu
20
30
20
30
VĐQG Thụy Sĩ
32
34
32
34
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
02
14
02
14
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
01
00
01
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
01
11
01
11
H
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
20
42
20
42
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
11
22
11
22
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
02
23
02
23
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
21
00
21
B
3/3.5
X
Giao hữu
12
23
12
23
VĐQG Thụy Sĩ
12
22
12
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
10
00
10
T
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
20
23
20
23
T
B
3
1/1.5
T
T
Cúp Thụy Sĩ
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
10
10
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
01
11
01
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
10
30
10
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thụy Sĩ
01
11
01
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
01
14
01
14
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Thụy Sĩ
21
41
21
41
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
11
21
11
21
B
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
22
00
22
B
B
2.5/3
1
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
22
23
22
23
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
30
40
30
40
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
12
13
12
13
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
11
31
11
31
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
02
12
02
12
T
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
10
31
10
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
00
00
00
B
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
20
20
20
20
B
B
3
1/1.5
X
T
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
11
21
11
21
T
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
13
23
13
23
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thụy Sĩ
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
20
00
20
Giao hữu
00
20
00
20
Giao hữu
02
03
02
03
Giao hữu
11
13
11
13
VĐQG Thụy Sĩ
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Thụy Sĩ
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
Cúp Thụy Sĩ
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1
X
T
VĐQG Thụy Sĩ
31
41
31
41
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1
X
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
02
00
02
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
01
13
01
13
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Thụy Sĩ
02
12
02
12
T
T
2.5
T
Giao hữu
11
22
11
22
B
B
3/3.5
T
VĐQG Thụy Sĩ
11
11
11
11
B
H
2.5
1
X
T
VĐQG Thụy Sĩ
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Thụy Sĩ
11
41
11
41
B
H
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Sven Wolfensberger |
| Điều khiển FC Luzern | 3T 2H 2B |
| Điều khiển Zurich | 2T 4H 5B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.4 |

