Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
FC Magdeburg
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 11 | 9 | 5 | 53:38 | 42 | 4 |
| Chủ | 12 | 2 | 7 | 3 | 19:19 | 13 | 15 |
| Khách | 13 | 9 | 2 | 2 | 34:19 | 29 | 1 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 17:11 | 10 | |
| Tất cả | 25 | 8 | 10 | 7 | 19:22 | 34 | 8 |
| Chủ | 12 | 3 | 5 | 4 | 7:10 | 14 | 15 |
| Khách | 13 | 5 | 5 | 3 | 12:12 | 20 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 5:6 | 6 |
Hamburger
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 12 | 9 | 4 | 55:32 | 45 | 1 | |
| Chủ | 13 | 7 | 6 | 0 | 35:13 | 27 | 1 | |
| Khách | 12 | 5 | 3 | 4 | 20:19 | 18 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 12:7 | 11 | ||
| Tất cả | 25 | 14 | 6 | 5 | 28:10 | 48 | 1 | 56% |
| Chủ | 13 | 11 | 2 | 0 | 21:2 | 35 | 1 | 85% |
| Khách | 12 | 3 | 4 | 5 | 7:8 | 13 | 10 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 5:4 | 10 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng hai Đức
11
11
11
11
B
H
3
1/1.5
X
T
Hạng hai Đức
01
41
01
41
T
B
3
1/1.5
T
X
Hạng hai Đức
11
31
11
31
B
H
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
00
30
00
30
T
H
3
1/1.5
H
X
Hạng hai Đức
13
34
13
34
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
02
25
02
25
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
20
25
20
25
T
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
02
13
02
13
Giao hữu
03
03
03
03
Hạng hai Đức
21
25
21
25
T
B
2.5/3
1
T
T
Hạng hai Đức
00
11
00
11
H
H
3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
11
12
11
12
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
00
13
00
13
B
H
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng hai Đức
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
12
22
12
22
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
Hạng hai Đức
12
22
12
22
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
02
03
02
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
30
31
30
31
B
3/3.5
T
Chưa có dữ liệu
Hạng hai Đức
30
31
30
31
B
3/3.5
T
Hạng hai Đức
20
22
20
22
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
10
20
10
20
B
B
3.5
1.5
X
X
Hạng hai Đức
11
32
11
32
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
01
23
01
23
T
T
3
1/1.5
T
X
Hạng hai Đức
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
Hạng hai Đức
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Hạng hai Đức
21
41
21
41
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
Hạng hai Đức
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1
X
H
Hạng hai Đức
11
12
11
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
10
22
10
22
B
T
3
1/1.5
T
X
Hạng hai Đức
01
23
01
23
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng hai Đức
00
10
00
10
T
H
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
21
01
21
Giao hữu
10
20
10
20
Hạng hai Đức
30
50
30
50
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
21
22
21
22
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
11
13
11
13
T
H
3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
20
22
20
22
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
10
31
10
31
B
B
3
1/1.5
T
X
Hạng hai Đức
10
11
10
11
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Quốc Gia Đức
20
21
20
21
H
B
3
1/1.5
H
T
Hạng hai Đức
11
42
11
42
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
30
31
30
31
T
3/3.5
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Tobias Stieler |
| Điều khiển FC Magdeburg | 0T 1H 2B |
| Điều khiển Hamburger | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.5 |

