Bảng xếp hạng
FC Martinenc
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 2 | 3 | 2 | 13:16 | 9 | 9 |
| Chủ | 3 | 2 | 1 | 0 | 8:6 | 7 | 4 |
| Khách | 4 | 0 | 2 | 2 | 5:10 | 2 | 16 |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 11:15 | 6 | |
| Tất cả | 7 | 4 | 1 | 2 | 7:6 | 13 | 3 |
| Chủ | 3 | 2 | 0 | 1 | 3:3 | 6 | 5 |
| Khách | 4 | 2 | 1 | 1 | 4:3 | 7 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 6:6 | 10 |
CP San Cristobal
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 2 | 2 | 3 | 6:14 | 8 | 16 | |
| Chủ | 4 | 1 | 2 | 1 | 4:8 | 5 | 11 | |
| Khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 2:6 | 3 | 14 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 5:13 | 7 | ||
| Tất cả | 7 | 2 | 2 | 3 | 3:9 | 8 | 12 | 29% |
| Chủ | 4 | 1 | 1 | 2 | 2:5 | 4 | 13 | 25% |
| Khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 1:4 | 4 | 11 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:8 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
B
B
2/2.5
1
T
H
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
T
T
2/2.5
1
T
T
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
12
32
12
32
B
T
2/2.5
1
T
T
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
02
33
02
33
B
B
2/2.5
1
T
T
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2/2.5
1
X
X
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2
0.5/1
T
T
Spain Regional League
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
B
B
2/2.5
1
T
T
Spain Regional League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Spain Regional League
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Spain Regional League
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Spain Regional League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Spain Regional League
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1
X
X
Spain Regional League
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Spain Regional League
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
Spain Regional League
HT
FT
HDP
T/X
31
72
31
72
T
T
3
1/1.5
T
T
Spain Regional League
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Spain Regional League
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Catalonia
HT
FT
HDP
T/X
14
14
14
14
Spain Regional League
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
31
33
31
33
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Chưa có dữ liệu
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
04
05
04
05
B
B
2/2.5
1
T
T
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
40
40
40
40
B
B
2/2.5
1
T
T
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
T
2/2.5
1
T
T
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
2/2.5
1
T
H
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2
0.5/1
H
T
Giao hữu
11
21
11
21
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
2.5
T
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
B
2/2.5
T
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2/2.5
1
T
H
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
2/2.5
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Spanish Bizkaia-Tercera Division
7 Ngày
Spanish Bizkaia-Tercera Division
14 Ngày
Spanish Bizkaia-Tercera Division
21 Ngày
Spanish Bizkaia-Tercera Division
7 Ngày
Spanish Bizkaia-Tercera Division
14 Ngày
Spanish Bizkaia-Tercera Division
21 Ngày



