Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
FC Milsami
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 11 | 4 | 6 | 42:25 | 37 | 4 |
| Chủ | 11 | 6 | 2 | 3 | 19:13 | 20 | 3 |
| Khách | 10 | 5 | 2 | 3 | 23:12 | 17 | 4 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 10:4 | 10 | |
| Tất cả | 21 | 8 | 9 | 4 | 25:15 | 33 | 4 |
| Chủ | 11 | 5 | 4 | 2 | 13:7 | 19 | 3 |
| Khách | 10 | 3 | 5 | 2 | 12:8 | 14 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 6:2 | 9 |
Zimbru Chisinau
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 13 | 5 | 3 | 52:21 | 44 | 2 | |
| Chủ | 10 | 6 | 3 | 1 | 26:8 | 21 | 2 | |
| Khách | 11 | 7 | 2 | 2 | 26:13 | 23 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 12:8 | 11 | ||
| Tất cả | 21 | 10 | 6 | 5 | 17:8 | 36 | 3 | 48% |
| Chủ | 10 | 5 | 2 | 3 | 7:4 | 17 | 4 | 50% |
| Khách | 11 | 5 | 4 | 2 | 10:4 | 19 | 2 | 45% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 2:1 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Moldova
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Cúp Quốc gia Moldova
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Moldova
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
Cúp Quốc gia Moldova
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Moldova
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
VĐQG Moldova
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
2.5
X
Cúp Quốc gia Moldova
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
VĐQG Moldova
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
2.5/3
T
VĐQG Moldova
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Moldova
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
VĐQG Moldova
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Moldova
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Moldova
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Cúp Quốc gia Moldova
HT
FT
HDP
T/X
10
50
10
50
T
H
3/3.5
1/1.5
T
X
Giao hữu
11
21
11
21
Giao hữu
01
01
01
01
Giao hữu
20
31
20
31
Giao hữu
10
22
10
22
Giao hữu
21
22
21
22
Giao hữu
00
31
00
31
Chưa có dữ liệu
Cúp Quốc gia Moldova
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
T
2.5
1
X
X
Cúp Quốc gia Moldova
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Moldova
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
2.5/3
T
VĐQG Moldova
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Moldova
HT
FT
HDP
T/X
03
03
03
03
B
2.5/3
T
VĐQG Moldova
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Moldova
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Moldova
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Moldova
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
H
2.5
1
T
X
VĐQG Moldova
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Moldova
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Moldova
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
B
H
2
0.5/1
T
T
Cúp Quốc gia Moldova
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
2
T
VĐQG Moldova
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
2
X
Cúp Quốc gia Moldova
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
2/2.5
T
VĐQG Moldova
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Moldova
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Moldova
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
VĐQG Moldova
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Moldova
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
Cúp Quốc gia Moldova
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Moldova
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Cúp Quốc gia Moldova
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Moldova
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Cúp Quốc gia Moldova
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Moldova
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
VĐQG Moldova
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
Cúp Quốc gia Moldova
HT
FT
HDP
T/X
02
05
02
05
VĐQG Moldova
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
2.5/3
T
VĐQG Moldova
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Moldova
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Moldova
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Moldova
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Moldova
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Cúp Quốc gia Moldova
HT
FT
HDP
T/X
30
50
30
50
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Giao hữu
22
53
22
53
Giao hữu
11
11
11
11
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
10
21
10
21
Giao hữu
00
30
00
30
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Europa Conference League
19 Ngày
Europa Conference League
26 Ngày
Europa Conference League
33 Ngày

