Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
FC Molodechno
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 1 | 1 | 15 | 9:39 | 4 | 16 |
| Chủ | 8 | 1 | 0 | 7 | 2:13 | 3 | 16 |
| Khách | 9 | 0 | 1 | 8 | 7:26 | 1 | 16 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 4:10 | 4 | |
| Tất cả | 17 | 1 | 5 | 11 | 3:17 | 8 | 16 |
| Chủ | 8 | 1 | 2 | 5 | 1:7 | 5 | 16 |
| Khách | 9 | 0 | 3 | 6 | 2:10 | 3 | 16 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:3 | 6 |
FC Minsk
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 8 | 3 | 7 | 27:31 | 27 | 8 | |
| Chủ | 9 | 3 | 2 | 4 | 13:17 | 11 | 9 | |
| Khách | 9 | 5 | 1 | 3 | 14:14 | 16 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 10:6 | 10 | ||
| Tất cả | 18 | 7 | 7 | 4 | 14:13 | 28 | 5 | 39% |
| Chủ | 9 | 3 | 3 | 3 | 6:6 | 12 | 8 | 33% |
| Khách | 9 | 4 | 4 | 1 | 8:7 | 16 | 4 | 44% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 6:4 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
Cúp Belarusian
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Giao hữu
03
03
03
03
Cúp Belarusian
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
11
41
11
41
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
03
04
03
04
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
30
41
30
41
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
Chưa có dữ liệu
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
12
33
12
33
Cúp Belarusian
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Chưa có dữ liệu
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
Cúp Belarusian
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
Cúp Belarusian
HT
FT
HDP
T/X
02
23
02
23
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
01
15
01
15
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
30
50
30
50
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
11
41
11
41
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
Giao hữu
10
20
10
20
Chưa có dữ liệu

