Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
FC Molodechno
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 7 | 1 | 8 | 22:31 | 22 | 10 |
| Chủ | 7 | 2 | 1 | 4 | 8:11 | 7 | 13 |
| Khách | 9 | 5 | 0 | 4 | 14:20 | 15 | 5 |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 9:16 | 6 | |
| Tất cả | 16 | 5 | 3 | 8 | 10:16 | 18 | 13 |
| Chủ | 7 | 3 | 1 | 3 | 5:4 | 10 | 11 |
| Khách | 9 | 2 | 2 | 5 | 5:12 | 8 | 15 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 5:6 | 10 |
Smorgon FC
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 4 | 5 | 7 | 20:24 | 17 | 14 | |
| Chủ | 9 | 3 | 1 | 5 | 11:16 | 10 | 10 | |
| Khách | 7 | 1 | 4 | 2 | 9:8 | 7 | 16 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 8:6 | 10 | ||
| Tất cả | 16 | 4 | 9 | 3 | 6:6 | 21 | 11 | 25% |
| Chủ | 9 | 2 | 5 | 2 | 3:4 | 11 | 9 | 22% |
| Khách | 7 | 2 | 4 | 1 | 3:2 | 10 | 7 | 29% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 3:1 | 10 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
21
23
21
23
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
02
15
02
15
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
40
60
40
60
Cúp Belarusian
HT
FT
HDP
T/X
03
14
03
14
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
10
14
10
14
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Cúp Belarusian
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
02
23
02
23
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
20
23
20
23
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
30
50
30
50
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Giao hữu
02
34
02
34
Giao hữu
10
10
10
10
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
01
02
01
02
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
Giao hữu
11
11
11
11
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
10
11
10
11
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
10
30
10
30
Giao hữu
03
05
03
05
B
B
4
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Cúp Belarusian
HT
FT
HDP
T/X
12
34
12
34
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
10
13
10
13
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
01
05
01
05
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
11
44
11
44
Cúp Belarusian
HT
FT
HDP
T/X
01
07
01
07
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
Giao hữu
20
42
20
42
Giao hữu
01
01
01
01
Chưa có dữ liệu



