Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
FC Nacional Asuncion
[A-2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 4 | 2 | 1 | 14:7 | 14 | 2 |
| Chủ | 4 | 2 | 1 | 1 | 8:4 | 7 | 2 |
| Khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 6:3 | 7 | 3 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 13:7 | 11 | |
| Tất cả | 7 | 3 | 2 | 2 | 6:5 | 11 | 3 |
| Chủ | 4 | 2 | 2 | 0 | 4:2 | 8 | 2 |
| Khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 2:3 | 3 | 8 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:5 | 8 |
Guarani CA
[A-9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 2 | 2 | 3 | 15:12 | 8 | 9 | |
| Chủ | 3 | 2 | 0 | 1 | 9:4 | 6 | 4 | |
| Khách | 4 | 0 | 2 | 2 | 6:8 | 2 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 14:10 | 8 | ||
| Tất cả | 7 | 2 | 2 | 3 | 7:9 | 8 | 9 | 29% |
| Chủ | 3 | 1 | 1 | 1 | 3:4 | 4 | 9 | 33% |
| Khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 4:5 | 4 | 5 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 7:8 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Paraguay
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Paraguay
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Paraguay
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Paraguay
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Paraguay
HT
FT
HDP
T/X
21
51
21
51
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Paraguay
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Paraguay
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Paraguay
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Paraguay
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2/2.5
1
X
X
Copa Paraguay
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Paraguay
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
B
2.5
1
X
X
Copa Paraguay
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Paraguay
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Paraguay
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
B
B
2
0.5/1
T
T
Copa Paraguay
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Paraguay
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Paraguay
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Paraguay
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Copa Paraguay
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
2
X
VĐQG Paraguay
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
T
T
2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Copa Paraguay
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Paraguay
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Paraguay
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Paraguay
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Paraguay
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Paraguay
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Copa Paraguay
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Paraguay
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Paraguay
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Paraguay
HT
FT
HDP
T/X
13
14
13
14
B
B
2/2.5
1
T
T
Copa Paraguay
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Paraguay
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Paraguay
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
H
H
2/2.5
1
X
T
VĐQG Paraguay
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
T
H
2/2.5
1
T
X
VĐQG Paraguay
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
B
2.5
1
X
X
Copa Paraguay
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Paraguay
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Paraguay
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Paraguay
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Paraguay
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Copa Libertadores
00
12
00
12
B
B
2/2.5
1
T
X
VĐQG Paraguay
HT
FT
HDP
T/X
31
32
31
32
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Paraguay
HT
FT
HDP
T/X
13
23
13
23
Copa Libertadores
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Paraguay
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Paraguay
HT
FT
HDP
T/X
13
33
13
33
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Paraguay
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Paraguay
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Paraguay
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Paraguay
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
H
B
2.5/3
1
T
X
VĐQG Paraguay
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Copa Paraguay
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Paraguay
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
2.5
1
T
H
Copa Paraguay
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Paraguay
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Paraguay
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
T
T
2.5
1
T
H
Copa Paraguay
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2/2.5
1
X
T
VĐQG Paraguay
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Paraguay
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Paraguay
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | David Ojeda |
| Điều khiển FC Nacional Asuncion | 1T 1H 1B |
| Điều khiển Guarani CA | 3T 0H 1B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5 |

