Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
FC Neftci Baku
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 1 | 5 | 1 | 5:4 | 8 | 9 |
| Chủ | 4 | 0 | 3 | 1 | 1:2 | 3 | 10 |
| Khách | 3 | 1 | 2 | 0 | 4:2 | 5 | 6 |
| Gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 4:3 | 7 | |
| Tất cả | 7 | 0 | 5 | 2 | 1:3 | 5 | 11 |
| Chủ | 4 | 0 | 3 | 1 | 1:2 | 3 | 10 |
| Khách | 3 | 0 | 2 | 1 | 0:1 | 2 | 12 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 0:2 | 4 |
Araz Nakhchivan
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 4 | 2 | 1 | 10:9 | 14 | 4 | |
| Chủ | 3 | 2 | 0 | 1 | 4:6 | 6 | 7 | |
| Khách | 4 | 2 | 2 | 0 | 6:3 | 8 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 9:8 | 13 | ||
| Tất cả | 7 | 3 | 1 | 3 | 4:5 | 10 | 7 | 43% |
| Chủ | 3 | 2 | 0 | 1 | 3:3 | 6 | 7 | 67% |
| Khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 1:2 | 4 | 9 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 4:4 | 10 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Azerbaijan
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
T
2.5
T
VĐQG Azerbaijan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
2.5/3
X
VĐQG Azerbaijan
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
2/2.5
X
VĐQG Azerbaijan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Azerbaijan
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Azerbaijan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Azerbaijan
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
H
2/2.5
1
X
T
Giao hữu
11
22
11
22
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
11
22
11
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Azerbaijan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Azerbaijan
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Azerbaijan
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Azerbaijan
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Azerbaijan
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Cúp Quốc gia Azerbaijan
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
H
2/2.5
1
X
T
VĐQG Azerbaijan
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Azerbaijan
HT
FT
HDP
T/X
21
24
21
24
B
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Azerbaijan
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2
0.5/1
H
T
Cúp Quốc gia Azerbaijan
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
H
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Azerbaijan
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
H
2
0.5/1
H
T
VĐQG Azerbaijan
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Azerbaijan
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Azerbaijan
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Azerbaijan
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Azerbaijan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Azerbaijan
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Azerbaijan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Azerbaijan
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
2/2.5
X
VĐQG Azerbaijan
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
2
H
VĐQG Azerbaijan
HT
FT
HDP
T/X
02
05
02
05
B
2/2.5
T
VĐQG Azerbaijan
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Azerbaijan
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Azerbaijan
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Azerbaijan
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
1.5/2
0.5/1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
40
50
40
50
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
B
B
2/2.5
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
T
2.5
1
T
X
Giao hữu
11
23
11
23
Giao hữu
10
21
10
21
Giao hữu
00
00
00
00
VĐQG Azerbaijan
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Azerbaijan
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Azerbaijan
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Azerbaijan
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2/2.5
1
X
T
VĐQG Azerbaijan
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
2/2.5
1
X
H
Cúp Quốc gia Azerbaijan
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
B
T
2.5
1
T
X
Chưa có dữ liệu

